Accrington F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Notts County F.C.

Accrington F.C. vs Notts County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 0-3 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 4, hòa 2, Notts County F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 27
Sân vận động
Wham Stadium, Accrington, Lancashire
Phong độ
LLDWL Accrington F.C.
DWDDL Notts County F.C.
  1. 3' Shaun Whalley
  2. 6' Conor Grant
  3. 9' Josh Woods
  4. 16' 0-1 G. Abbott · M. Palmer
  5. 27' 0-2 D. McGoldrick · A. Jatta
  6. 35' Liam Coyle
  7. HT0-2
  8. 46' J. Batty J. Woods
  9. 46' C. Caton A. Henderson
  10. 46' C. O'Brien D. Martin
  11. 63' 0-3 D. McGoldrick
  12. 64' K. Mooney T. Walton
  13. 68' C. Whitaker C. Grant
  14. 68' J. Jones N. Tsaroulla
  15. 78' A. Hunter S. Whalley
  16. 78' W. Jarvis A. Jatta
  17. 85' C. Edwards D. McGoldrick
  18. 85' J. Hinchy G. Abbott
  19. 90' Jack Hinchy
  20. FT0-3

Đội hình

Accrington F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Doolan
  1. 13B. Crellin 6.3
  2. 24S. Aljofree 6.9
  3. 5F. Rawson 7.0
  4. 2D. Love 6.9
  5. 39J. Woods ▼ 46' 6.5
  6. 6L. Coyle 6.9
  7. 22D. Martin ▼ 46' 6.7
  8. 8B. Woods 6.9
  9. 23T. Walton ▼ 64' 6.2
  10. 10A. Henderson ▼ 46' 6.3
  11. 7S. Whalley ▼ 78' 7.0

Dự bị 7

  1. 16J. Batty ▲ 46' 6.6
  2. 18C. Caton ▲ 46' 6.9
  3. 38C. O'Brien ▲ 46' 6.9
  4. 9K. Mooney ▲ 64' 6.6
  5. 45A. Hunter ▲ 78' 6.6
  6. 20C. Brown
  7. 1M. Kelly
Notts County F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Maynard
  1. 1A. Bass 7.2
  2. 3R. McDonald 7.5
  3. 5M. Platt 7.3
  4. 4J. Bedeau 7.2
  5. 8S. Austin 6.5
  6. 33G. Abbott ▼ 85' 8.3
  7. 18M. Palmer 7.2
  8. 25N. Tsaroulla ▼ 68' 6.6
  9. 11C. Grant ▼ 68' 6.7
  10. 29A. Jatta ▼ 78' 7.5
  11. 17D. McGoldrick ⚽2 ▼ 85' 9.3

Dự bị 7

  1. 16C. Whitaker ▲ 68' 6.5
  2. 10J. Jones ▲ 68' 6.3
  3. 36W. Jarvis ▲ 78' 6.5
  4. 22C. Edwards ▲ 85'
  5. 6J. Hinchy ▲ 85'
  6. 27Z. Johnson
  7. 21S. Slocombe

Thống kê

032
620
41%Kiểm soát bóng59%
5Dứt điểm10
2Trúng đích4
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
2Phạt góc6
1Việt vị0
13Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
344Chuyền bóng492
239Chuyền chính xác375
69%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu61
72Ghi được94
103Thủng lưới76
1.18Bàn thắng mỗi trận1.54
15Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn31
32Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu