Accrington F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Notts County F.C.

Accrington F.C. vs Notts County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 2-0 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 4, hòa 2, Notts County F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 29
Phong độ
LLDWL Accrington F.C.
DWDDL Notts County F.C.
  1. 37' M. Bola T. Audel
  2. 45' H. Rodgers · S. McConville 1-0
  3. HT1-0
  4. 67' N. Husin S. Clare
  5. 69' J. Edwards S. McCartan
  6. 69' T. Campbell M. Yeates
  7. 69' Shola Ameobi J. Forte
  8. 80' N. Husin 2-0
  9. FT2-0

Đội hình

Accrington F.C. HLV: J. Coleman
  1. 12M. Rodak
  2. 3M. Hughes
  3. 28S. Conneely
  4. 5O. Beckles
  5. 30J. Donacien
  6. 32H. Rodgers
  7. 14R. Boco
  8. 15S. Clare ▼ 67'
  9. 11S. McConville
  10. 29B. Kee
  11. 10S. McCartan ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 16N. Husin ▲ 67'
  2. 24J. Edwards ▲ 69'
  3. 4A. Davies
  4. 19B. Shaw
  5. 7J. Clark
  6. 9T. Gornell
  7. 20A. Chapman
Notts County F.C. HLV: K. Nolan
  1. 1A. Collin
  2. 5R. Duffy
  3. 31T. Audel ▼ 37'
  4. 2M. Tootle
  5. 6H. Hollis
  6. 12R. Milsom
  7. 10M. Yeates ▼ 69'
  8. 8M. O'Connor
  9. 30J. Stead
  10. 11J. Forte ▼ 69'
  11. 24A. Campbell

Dự bị 7

  1. 16M. Bola ▲ 37'
  2. 14T. Campbell ▲ 69'
  3. 9Shola Ameobi ▲ 69'
  4. 13S. Loach
  5. 4A. Smith
  6. 17J. Grant
  7. 23J. Clackstone

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu54
71Ghi được64
68Thủng lưới89
1.27Bàn thắng mỗi trận1.19
16Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn34
43Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu