Notts County F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Accrington F.C.

Notts County F.C. vs Accrington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 3-1 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 4, hòa 2, Accrington F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 6
Sân vận động
Meadow Lane, Nottingham, Nottinghamshire
Phong độ
DWDDL Notts County F.C.
LLDWL Accrington F.C.
  1. 7' D. Crowley · J. Jones 1-0
  2. 22' Jodi Jones
  3. 27' 1-1 J. Andrews · S. Whalley
  4. HT1-1
  5. 61' Aaron Nemane
  6. 64' M. Langstaff 2-1
  7. 68' A. Baldwin C. Rawlinson
  8. 71' A. Chicksen D. McGoldrick
  9. 74' Tommy Leigh
  10. 80' O. Adebayo-Rowling A. Nemane
  11. 80' S. Austin D. Crowley
  12. 86' Seamus Conneely
  13. 88' S. Quirk T. Leigh
  14. 88' M. Lowe K. Mellor
  15. 90'+5 Richard Brindley
  16. 90'+5 Tobi Adebayo-Rowling
  17. 90' M. Langstaff · M. Palmer 3-1
  18. FT3-1

Đội hình

Notts County F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Williams
  1. 26A. Stone 7.3
  2. 5C. Rawlinson ▼ 68' 6.7
  3. 2R. Brindley 6.9
  4. 4K. Cameron 6.6
  5. 11A. Nemane ▼ 80' 6.6
  6. 16J. Bostock 7.0
  7. 18M. Palmer 7.7
  8. 10J. Jones 7.3
  9. 7D. Crowley ▼ 80' 7.3
  10. 9M. Langstaff ⚽2 8.0
  11. 17D. McGoldrick ▼ 71' 7.3

Dự bị 7

  1. 15A. Baldwin ▲ 68' 6.3
  2. 23A. Chicksen ▲ 71' 6.7
  3. 21O. Adebayo-Rowling ▲ 80' 6.7
  4. 8S. Austin ▲ 80' 6.7
  5. 6J. O'Brien
  6. 27J. Morias
  7. 1S. Slocombe
Accrington F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Coleman
  1. 1T. Savin 6.5
  2. 4K. Mellor ▼ 88' 6.5
  3. 5B. Hills 6.9
  4. 16J. Gubbins 6.0
  5. 14R. Longelo-Mbule 6.2
  6. 28S. Conneely 6.2
  7. 6L. Coyle 7.0
  8. 7S. Whalley 7.0
  9. 18T. Leigh ▼ 88' 6.9
  10. 17J. Nolan 7.2
  11. 19J. Andrews 7.9

Dự bị 7

  1. 12S. Quirk ▲ 88'
  2. 9M. Lowe ▲ 88'
  3. 61J. McIntyre
  4. 25A. Pickles
  5. 38C. O'Brien
  6. 22D. Martin
  7. 39J. Woods

Thống kê

042
720
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm16
5Trúng đích6
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
2Phạt góc7
1Việt vị5
11Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
5Cứu thua2
516Chuyền bóng314
427Chuyền chính xác229
83%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu59
109Ghi được86
106Thủng lưới90
1.85Bàn thắng mỗi trận1.46
12Giữ sạch lưới14
41Trên 2.5 bàn37
52Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu