Notts County F.C. vs Accrington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 2-0 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 4, hòa 2, Accrington F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
- Sân vận động
- Meadow Lane, Nottingham, Nottinghamshire
- Phong độ
- DWDDL Notts County F.C.
- LLDWL Accrington F.C.
- 16' Tyler Walton
- 18' D. McGoldrick · J. Bedeau 1-0
- 19' Zach Awe
- 45'+1 Donald Love
- HT1-0
- 62' ▲ A. Hunter ▼ T. Walton
- 63' Jake Thomas Batty
- 65' Seb Quirk
- 67' D. McGoldrick · C. Edwards 2-0
- 68' ▲ M. Palmer ▼ J. Hinchy
- 70' ▲ S. Conneely ▼ F. Rawson
- 70' ▲ B. Woods ▼ S. Quirk
- 70' ▲ J. Woods ▼ D. Costelloe
- 76' ▲ C. Scott ▼ D. McGoldrick
- 77' ▲ J. Brown ▼ C. Grant
- 78' ▲ A. Henderson ▼ J. Batty
- 83' ▲ K. Gordon ▼ N. Tsaroulla
- 86' Shaun Whalley
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Bass 7.2
- 28L. Macari 7.2
- 5M. Platt 7.3
- 4J. Bedeau ⇢ 7.2
- 25N. Tsaroulla ▼ 83' 6.6
- 33G. Abbott 7.3
- 6J. Hinchy ▼ 68' 7.0
- 8S. Austin 7.3
- 22C. Edwards ⇢ 7.5
- 11C. Grant ▼ 77' 6.5
- 17D. McGoldrick ⚽2 ▼ 76' 9.2
Dự bị 7
- 18M. Palmer ▲ 68' 6.5
- 9C. Scott ▲ 76' 6.7
- 14J. Brown ▲ 77' 6.9
- 2K. Gordon ▲ 83' 6.6
- 21S. Slocombe
- 24R. Cundy
- 23A. Chicksen
- 1M. Kelly 7.0
- 38C. O'Brien 6.3
- 4Z. Awe 6.2
- 5F. Rawson ▼ 70' 6.5
- 16J. Batty ▼ 78' 7.0
- 12S. Quirk ▼ 70' 6.9
- 2D. Love 6.9
- 7S. Whalley 6.9
- 14N. Khumbeni 6.9
- 23T. Walton ▼ 62' 6.3
- 17D. Costelloe ▼ 70' 6.5
Dự bị 7
- 45A. Hunter ▲ 62' 6.3
- 28S. Conneely ▲ 70' 6.3
- 8B. Woods ▲ 70' 6.7
- 39J. Woods ▲ 70' 6.6
- 10A. Henderson ▲ 78' 6.7
- 20O. Patrick
- 13B. Crellin
Thống kê
00⚑9
⚑260
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm11
8Trúng đích3
4Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
9Phạt góc2
3Việt vị3
10Phạm lỗi15
0Thẻ vàng6
3Cứu thua5
550Chuyền bóng340
452Chuyền chính xác250
82%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu61
94Ghi được72
76Thủng lưới103
1.54Bàn thắng mỗi trận1.18
18Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn37
52Hiệp hai32