Notts County F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Accrington F.C.

Notts County F.C. vs Accrington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 2-2 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 25 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 4, hòa 2, Accrington F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
Trọng tài
Carl Boyeson, England
Phong độ
DWDDL Notts County F.C.
LLDWL Accrington F.C.
  1. 33' J. Stead11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' J. Grant · T. Hawkridge 2-0
  4. 58' Richard Duffy
  5. 58' 2-1 M. Hughes
  6. 59' M. Leacock-McLeod T. Dallison
  7. 63' Elliott Hewitt
  8. 65' Janoi Donacien
  9. 66' Mekhi Leacock-McLeod
  10. 68' J. Forte J. Stead
  11. 80' Matt Tootle
  12. 81' M. Wilks J. Clark
  13. 88' R. Sykes B. Richards-Everton
  14. 90' Matt Tootle
  15. 90' Matt Tootle
  16. 90' Mallik Wilks
  17. 90'+6 R. Milsom T. Hawkridge
  18. 90'+6 N. Hunt E. Hewitt
  19. 90'+5 2-2 M. Wilks · R. Sykes
  20. FT2-2

Đội hình

Notts County F.C.
  1. 1A. Collin
  2. 5R. Duffy
  3. 16S. Brisley
  4. 23D. Jones
  5. 2M. Tootle
  6. 4E. Hewitt ▼ 90'
  7. 10J. Grant
  8. 11T. Hawkridge ▼ 90'
  9. 22R. Yates
  10. 9Shola Ameobi
  11. 30J. Stead ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 14J. Forte ▲ 68'
  2. 24R. Milsom ▲ 90'
  3. 19N. Hunt ▲ 90'
  4. 3C. Dickinson
  5. 7L. Alessandra
  6. 13B. Pindroch
  7. 20L. Walker
Accrington F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Coleman
  1. 1A. Chapman
  2. 3M. Hughes
  3. 28S. Conneely
  4. 5B. Richards-Everton ▼ 88'
  5. 4J. Donacien
  6. 6L. Nolan
  7. 18T. Dallison ▼ 59'
  8. 11S. McConville
  9. 29B. Kee
  10. 7J. Clark ▼ 81'
  11. 10K. Jackson

Dự bị 7

  1. 14M. Leacock-McLeod ▲ 59'
  2. 19M. Wilks ▲ 81'
  3. 15R. Sykes ▲ 88'
  4. 8S. Brown
  5. 9J. Edwards
  6. 20R. Ogle
  7. 30N. Wolland

Thống kê

148
321
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm4
6Trúng đích4
3Chệch đích0
5Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
8Phạt góc3
1Việt vị3
21Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu54
92Ghi được92
76Thủng lưới60
1.61Bàn thắng mỗi trận1.7
14Giữ sạch lưới21
31Trên 2.5 bàn31
60Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu