Notts County F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Accrington F.C.

Notts County F.C. vs Accrington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 0-1 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 4, hòa 2, Accrington F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 24
Phong độ
DWDDL Notts County F.C.
LLDWL Accrington F.C.
  1. 11' Alex Henderson
  2. 17' Matthew Platt
  3. 35' Josh Woods
  4. 45'+3 Alassana Jatta
  5. 45'+3 Shaun Whalley
  6. HT0-0
  7. 56' C. Grant Q. Kouhyar
  8. 57' J. Jones A. Jatta
  9. 67' C. Caton A. Henderson
  10. 70' Donald Love
  11. 71' K. Gordon N. Tsaroulla
  12. 71' K. Bennetts T. Hall
  13. 72' 0-1 S. Whalley · D. Love
  14. 79' S. Conneely J. Woods
  15. 87' L. Ness L. Macari
  16. 88' F. Sass I. Heath
  17. 90'+6 Matthew Dennis
  18. 90'+4 Tom Iorpenda
  19. 90' Jacob Bedeau
  20. FT0-1

Đội hình

Notts County F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Martin Andrew Paterson
  1. 1K. Roos 6.0
  2. 28L. Macari ▼ 87' 6.5
  3. 5M. Platt 7.3
  4. 4J. Bedeau 6.5
  5. 8O. Norburn 6.9
  6. 17Q. Kouhyar ▼ 56' 7.0
  7. 26T. Hall ▼ 71' 6.6
  8. 14T. Iorpenda 6.3
  9. 25N. Tsaroulla ▼ 71' 7.2
  10. 29A. Jatta ▼ 57' 6.2
  11. 19M. Dennis 6.3

Dự bị 7

  1. 21H. Griffiths
  2. 2K. Gordon ▲ 71' 6.9
  3. 6J. Hinchy
  4. 10J. Jones ▲ 57' 6.7
  5. 11C. Grant ▲ 56' 6.3
  6. 12L. Ness ▲ 87' 6.3
  7. 47K. Bennetts ▲ 71' 6.3
Accrington F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: John Doolan
  1. 13O. Wright 7.2
  2. 2D. Love 7.2
  3. 17D. Matthews 7.0
  4. 14B. Ward 7.6
  5. 38C. O'Brien 7.3
  6. 11I. Sinclair 6.9
  7. 6L. Coyle 7.2
  8. 30I. Heath ▼ 88' 6.5
  9. 10A. Henderson ▼ 67' 6.0
  10. 39J. Woods ▼ 79' 6.0
  11. 7S. Whalley 7.0

Dự bị 6

  1. 1M. Kelly
  2. 3F. Sass ▲ 88' 6.9
  3. 8P. Madden
  4. 18C. Caton ▲ 67' 6.7
  5. 20C. Brown
  6. 28S. Conneely ▲ 79' 6.3

Thống kê

058
540
54%Kiểm soát bóng46%
8Dứt điểm9
4Trúng đích5
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
8Phạt góc5
0Việt vị1
11Phạm lỗi13
5Thẻ vàng4
4Cứu thua4
410Chuyền bóng363
317Chuyền chính xác268
77%Chính xác chuyền74%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu58
85Ghi được68
65Thủng lưới78
1.52Bàn thắng mỗi trận1.17
16Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn25
48Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu