Accrington F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Notts County F.C.

Accrington F.C. vs Notts County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 1-0 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 2 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 4, hòa 2, Notts County F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 41
Phong độ
LLDWL Accrington F.C.
DWDDL Notts County F.C.
  1. 9' M. Hughes · S. Conneely 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' J. Grant L. Alessandra
  4. 66' J. Stead L. Walker
  5. 77' M. O'Connor Noor Husin
  6. FT1-0

Đội hình

Accrington F.C. HLV: J. Coleman
  1. 16J. Maxted
  2. 3M. Hughes
  3. 28S. Conneely
  4. 4J. Donacien
  5. 2J. Dunne
  6. 26C. Johnson
  7. 8S. Brown
  8. 11S. McConville
  9. 29B. Kee
  10. 7J. Clark
  11. 10K. Jackson

Dự bị 7

  1. 5B. Richards-Everton
  2. 6L. Nolan
  3. 9O. Zanzala
  4. 12D. Williams
  5. 17Érico Sousa
  6. 32H. Rodgers
  7. 33T. Savin
Notts County F.C.
  1. 1A. Collin
  2. 5R. Duffy
  3. 3C. Dickinson
  4. 2M. Tootle
  5. 25B. Hall
  6. 24R. Milsom
  7. 20L. Walker ▼ 66'
  8. 6M. Virtue-Thick
  9. 21Noor Husin ▼ 77'
  10. 14J. Forte
  11. 7L. Alessandra ▼ 55'

Dự bị 7

  1. 10J. Grant ▲ 55'
  2. 30J. Stead ▲ 66'
  3. 8M. O'Connor ▲ 77'
  4. 4E. Hewitt
  5. 9Shola Ameobi
  6. 16S. Brisley
  7. 34R. Fitzsimons

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu57
92Ghi được92
60Thủng lưới76
1.7Bàn thắng mỗi trận1.61
21Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn31
53Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu