Notts County F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Accrington F.C.

Notts County F.C. vs Accrington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 0-2 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 4, hòa 2, Accrington F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 7
Phong độ
DWDDL Notts County F.C.
LLDWL Accrington F.C.
  1. 17' 0-1 J. O'Sullivan · J. Clark
  2. HT0-1
  3. 58' A. Collins J. Stead
  4. 59' R. Boco J. OSullivan
  5. 67' 0-2 R. Boco · S. Conneely
  6. 74' R. Milsom M. Tootle
  7. 76' A. Campbell V. Oliver
  8. 83' S. Hewitt S. Brown
  9. FT0-2

Đội hình

Notts County F.C. HLV: J. Sheridan
  1. 1A. Collin
  2. 5R. Duffy
  3. 3C. Dickinson
  4. 31T. Audel
  5. 2M. Tootle ▼ 74'
  6. 14L. Laing
  7. 23A. Rodman
  8. 8M. O'Connor
  9. 30J. Stead ▼ 58'
  10. 11J. Forte
  11. 9V. Oliver ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 39A. Collins ▲ 58'
  2. 12R. Milsom ▲ 74'
  3. 24A. Campbell ▲ 76'
  4. 6H. Hollis
  5. 13S. Loach
  6. 19J. Richards
  7. 33S. Aborah
Accrington F.C. HLV: J. Coleman
  1. 20A. Chapman
  2. 28S. Conneely
  3. 5O. Beckles
  4. 30J. Donacien
  5. 2M. Pearson
  6. 6Z. Vyner
  7. 8S. Brown ▼ 83'
  8. 27J. O'Sullivan
  9. 11S. McConville
  10. 29B. Kee
  11. 7J. Clark

Dự bị 7

  1. 14R. Boco ▲ 59'
  2. 18S. Hewitt ▲ 83'
  3. 1E. Parish
  4. 3M. Hughes
  5. 9T. Gornell
  6. 12C. Jones
  7. 33C. Eagles

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu56
64Ghi được71
89Thủng lưới68
1.19Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu