Shrewsbury Town F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Cheltenham Town F.C.

Shrewsbury Town F.C. vs Cheltenham Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Shrewsbury Town F.C. 0-2 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shrewsbury Town F.C. thắng 4, hòa 0, Cheltenham Town F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 37
Phong độ
LWLLW Shrewsbury Town F.C.
LDWDW Cheltenham Town F.C.
  1. 17' Robbie Cundy
  2. 19' Luke Young
  3. 35' Taylor Perry
  4. HT0-0
  5. 60' M. Benning T. Anderson
  6. 63' 0-1 J. Thomas · J. Davison
  7. 64' G. Lloyd T. McDermott
  8. 71' 0-2 S. Sherring · L. Young
  9. 77' N. Freeman T. Perry
  10. 77' A. Scully I. Morgan
  11. 77' H. Ashfield B. Stevenson
  12. 80' A. Jude-Boyd J. Thomas
  13. 83' G. Miller J. Davison
  14. 84' R. Broom J. Bickerstaff
  15. 84' C. Deeming I. Hutchinson
  16. 90'+8 Kevin Berkoe
  17. 90'+2 Joe Day
  18. FT0-2

Đội hình

Shrewsbury Town F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Michael Appleton
  1. 1M. Cox 6.7
  2. 20I. Kabia 6.3
  3. 4T. Anderson ▼ 60' 7.2
  4. 5W. Boyle 6.2
  5. 26S. Stubbs 6.6
  6. 30K. Berkoe 6.0
  7. 7T. McDermott ▼ 64' 6.6
  8. 10T. Sang 7.0
  9. 14T. Perry ▼ 77' 6.6
  10. 19I. Morgan ▼ 77' 6.3
  11. 21T. Samuel-Ogunsuyi 6.6

Dự bị 7

  1. 12W. Brook
  2. 16N. Freeman ▲ 77' 6.9
  3. 11A. Scully ▲ 77' 6.5
  4. 9G. Lloyd ▲ 64' 6.7
  5. 3M. Benning ▲ 60' 6.5
  6. 23I. Lee
  7. 43W. Gray
Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Steve Cotterill
  1. 1J. Day 6.6
  2. 24S. Sherring 8.3
  3. 6R. Cundy 6.9
  4. 5J. Wilson 6.9
  5. 27J. Tomkinson 6.6
  6. 26B. Stevenson ▼ 77' 7.0
  7. 11J. Thomas ▼ 80' 7.3
  8. 8L. Young 6.9
  9. 23I. Hutchinson ▼ 84' 6.6
  10. 20J. Bickerstaff ▼ 84' 6.0
  11. 9J. Davison ▼ 83' 6.2

Dự bị 7

  1. 41M. Diallo
  2. 14R. Broom ▲ 84' 6.5
  3. 10G. Miller ▲ 83' 6.3
  4. 21G. Nurse
  5. 2A. Jude-Boyd ▲ 80' 6.6
  6. 7C. Deeming ▲ 84' 6.5
  7. 4H. Ashfield ▲ 77' 6.6

Thống kê

021
230
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm8
2Trúng đích3
6Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
1Phạt góc2
1Việt vị0
7Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
334Chuyền bóng449
228Chuyền chính xác336
68%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu60
60Ghi được74
91Thủng lưới99
1.07Bàn thắng mỗi trận1.23
15Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu