Shrewsbury Town F.C. vs Cheltenham Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Shrewsbury Town F.C. 3-1 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 10, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shrewsbury Town F.C. thắng 4, hòa 0, Cheltenham Town F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 12
- Phong độ
- LWLLW Shrewsbury Town F.C.
- LDWDW Cheltenham Town F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ L. Lawrence ▼ J. Clark
- 46' ▲ T. Brown ▼ S. Elliott
- 48' 0-1 B. Harrison · Eusébio Bancessi
- 50' J. Collins · J. Wesolowski 1-1
- 55' A. Mangan · L. Lawrence 2-1
- 69' N. Knight-Percival · L. Lawrence 3-1
- 70' ▲ J. Akpa Akpro ▼ A. Mangan
- 70' ▲ J. Marquis ▼ R. De Vita
- 76' ▲ A. Haworth ▼ J. Deaman
- FT3-1
Đội hình
- 1J. Leutwiler
- 2J. Grandison
- 6C. Goldson
- 3M. Demetriou
- 12C. Gayle
- 14J. Wesolowski
- 20N. Knight-Percival
- 4R. Woods
- 19A. Mangan ▼ 70'
- 9J. Collins
- 22J. Clark ▼ 46'
Dự bị 7
- 11L. Lawrence ▲ 46'
- 26J. Akpa Akpro ▲ 70'
- 24B. Grant
- 5M. Ellis
- 7A. Vincent
- 10S. Vernon
- 21M. Halstead
- 1T. Carson
- 2L. Vaughan
- 4M. Taylor
- 6S. Elliott ▼ 46'
- 3C. Braham-Barrett
- 15J. Deaman ▼ 76'
- 8M. Richards
- 25J. Taylor
- 29Eusébio Bancessi
- 28R. De Vita ▼ 70'
- 9B. Harrison
Dự bị 7
- 5T. Brown ▲ 46'
- 26J. Marquis ▲ 70'
- 11A. Haworth ▲ 76'
- 10T. Gornell
- 12M. Gould
- 16J. Hanks
- 19O. James
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 69 - 39 | +30 | 94 | |
| 2 | 46 | 67 - 31 | +36 | 89 | |
| 3 | 46 | 60 - 40 | +20 | 85 | |
| 4 | 46 | 67 - 45 | +22 | 84 | |
| 5 | 46 | 54 - 38 | +16 | 84 | |
| 6 | 46 | 62 - 54 | +8 | 72 | |
| 7 | 46 | 55 - 37 | +18 | 71 | |
| 8 | 46 | 54 - 44 | +10 | 68 | |
| 9 | 46 | 51 - 54 | -3 | 65 | |
| 10 | 46 | 61 - 65 | -4 | 64 | |
| 11 | 46 | 53 - 52 | +1 | 63 | |
| 12 | 46 | 67 - 62 | +5 | 61 | |
| 13 | 46 | 50 - 49 | +1 | 61 | |
| 14 | 46 | 58 - 59 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 54 - 60 | -6 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 57 | |
| 17 | 46 | 58 - 77 | -19 | 56 | |
| 18 | 46 | 46 - 51 | -5 | 52 | |
| 19 | 46 | 61 - 66 | -5 | 51 | |
| 20 | 46 | 56 - 74 | -18 | 50 | |
| 21 | 46 | 38 - 62 | -24 | 48 | |
| 22 | 46 | 39 - 70 | -31 | 45 | |
| 23 | 46 | 40 - 67 | -27 | 41 | |
| 24 | 46 | 45 - 67 | -22 | 39 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu51
74Ghi được48
37Thủng lưới73
1.37Bàn thắng mỗi trận0.94
27Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn19
43Hiệp hai26