Cheltenham Town F.C. vs Shrewsbury Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 2-1 Shrewsbury Town F.C. tại League One, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 6, hòa 0, Shrewsbury Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 18
- Sân vận động
- Jonny-Rocks Stadium, Cheltenham, Gloucestershire
- Trọng tài
- O. Yates
- Phong độ
- LDWDW Cheltenham Town F.C.
- LWLLW Shrewsbury Town F.C.
- 1' Matthew Pennington
- 4' 0-1 D. Udoh · L. Leahy
- 23' Elliott Bennett
- 24' C. Thomas11m 1-1
- HT1-1
- 54' Ryan Bowman
- 56' ▲ A. Pierre ▼ N. Ogbeta
- 58' ▲ K. Joseph ▼ C. Norton
- 58' ▲ A. May ▼ L. Freestone
- 66' K. Joseph 2-1
- 78' Luke Leahy
- 78' ▲ T. Bloxham ▼ R. Bowman
- 78' ▲ S. Cosgrove ▼ D. Udoh
- 90' ▲ D. Barkers ▼ D. Crowley
- FT2-1
Đội hình
- 20S. Flinders 6.3
- 3C. Hussey 6.7
- 2S. Long 6.9
- 6L. Freestone ▼ 58' 7.3
- 4M. Pollock 7.3
- 8L. Sercombe 6.9
- 17M. Blair 6.9
- 7C. Thomas ⚽ 7.5
- 28D. Crowley ▼ 90' 7.6
- 9K. Vassell 6.6
- 27C. Norton ▼ 58' 6.2
Dự bị 7
- 21K. Joseph ⚽ ▲ 58' 6.9
- 10A. May ▲ 58' 7.0
- 26D. Barkers ▲ 90'
- 1O. Evans
- 14A. Williams
- 34W. Armitage
- 24G. Horton
- 1M. Maroši 7.5
- 4E. Ebanks-Landell 6.9
- 3L. Leahy ⇢ 7.6
- 5M. Pennington 6.5
- 23G. Nurse 7.0
- 17E. Bennett 3.9
- 16D. Davis 6.2
- 10J. Vela 6.9
- 14N. Ogbeta ▼ 56' 6.2
- 12R. Bowman ▼ 78' 6.5
- 11D. Udoh ⚽ ▼ 78' 7.3
Dự bị 7
- 6A. Pierre ▲ 56' 6.5
- 18T. Bloxham ▲ 78' 6.3
- 9S. Cosgrove ▲ 78' 6.7
- 19C. Caton
- 13H. Burgoyne
- 15R. Pyke
- 24T. Leshabela
Thống kê
00⚑6
⚑831
67%Kiểm soát bóng33%
20Dứt điểm10
8Trúng đích2
8Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn6
6Phạt góc8
0Việt vị1
6Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
471Chuyền bóng226
381Chuyền chính xác126
81%Chính xác chuyền56%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu57
97Ghi được67
99Thủng lưới68
1.56Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai41