Cheltenham Town F.C. vs Shrewsbury Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 0-1 Shrewsbury Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 25 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 6, hòa 0, Shrewsbury Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 45
- Phong độ
- LDWDW Cheltenham Town F.C.
- LWLLW Shrewsbury Town F.C.
- 20' 0-1 J. Akpa Akpro
- HT0-1
- 61' ▲ O. James ▼ M. Manset
- 68' ▲ J. Hanks ▼ S. Harrad
- 71' ▲ T. Barnett ▼ J. Akpa Akpro
- 71' ▲ A. Mangan ▼ J. Collins
- FT0-1
Đội hình
- 1T. Carson
- 5T. Brown
- 3C. Braham-Barrett
- 25D. Berry
- 15J. Deaman
- 24M. Sparrow
- 8M. Richards
- 10W. Burns
- 17Z. Kotwica
- 29S. Harrad ▼ 68'
- 39M. Manset ▼ 61'
Dự bị 7
- 19O. James ▲ 61'
- 16J. Hanks ▲ 68'
- 27J. Lawrence
- 21H. Williams
- 12M. Gould
- 23J. Bowen
- 22B. Dale
- 1J. Leutwiler
- 5M. Ellis
- 2J. Grandison
- 6C. Goldson
- 3M. Demetriou
- 12C. Gayle
- 11L. Lawrence
- 4R. Woods
- 26J. Akpa Akpro ▼ 71'
- 24B. Grant
- 9J. Collins ▼ 71'
Dự bị 7
- 23T. Barnett ▲ 71'
- 19A. Mangan ▲ 71'
- 22J. Clark
- 10S. Vernon
- 28M. Mandron
- 31D. Smith
- 21M. Halstead
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 69 - 39 | +30 | 94 | |
| 2 | 46 | 67 - 31 | +36 | 89 | |
| 3 | 46 | 60 - 40 | +20 | 85 | |
| 4 | 46 | 67 - 45 | +22 | 84 | |
| 5 | 46 | 54 - 38 | +16 | 84 | |
| 6 | 46 | 62 - 54 | +8 | 72 | |
| 7 | 46 | 55 - 37 | +18 | 71 | |
| 8 | 46 | 54 - 44 | +10 | 68 | |
| 9 | 46 | 51 - 54 | -3 | 65 | |
| 10 | 46 | 61 - 65 | -4 | 64 | |
| 11 | 46 | 53 - 52 | +1 | 63 | |
| 12 | 46 | 67 - 62 | +5 | 61 | |
| 13 | 46 | 50 - 49 | +1 | 61 | |
| 14 | 46 | 58 - 59 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 54 - 60 | -6 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 57 | |
| 17 | 46 | 58 - 77 | -19 | 56 | |
| 18 | 46 | 46 - 51 | -5 | 52 | |
| 19 | 46 | 61 - 66 | -5 | 51 | |
| 20 | 46 | 56 - 74 | -18 | 50 | |
| 21 | 46 | 38 - 62 | -24 | 48 | |
| 22 | 46 | 39 - 70 | -31 | 45 | |
| 23 | 46 | 40 - 67 | -27 | 41 | |
| 24 | 46 | 45 - 67 | -22 | 39 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu54
48Ghi được74
73Thủng lưới37
0.94Bàn thắng mỗi trận1.37
7Giữ sạch lưới27
19Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai43