Cheltenham Town F.C. vs Shrewsbury Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 2-0 Shrewsbury Town F.C. tại League One, 26 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 6, hòa 0, Shrewsbury Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 24
- Sân vận động
- Completely-Suzuki Stadium, Cheltenham, Gloucestershire
- Phong độ
- LDWDW Cheltenham Town F.C.
- LWLLW Shrewsbury Town F.C.
- 9' Robert Street
- 9' Marko Maroši
- 34' Joseph Anderson
- 34' G. Lloyd · L. Sercombe 1-0
- 36' Curtis Thompson
- HT1-0
- 46' ▲ B. Williams ▼ W. Ferry
- 46' ▲ T. Pett ▼ L. Sercombe
- 54' ▲ M. Mata ▼ T. Perry
- 58' Aaron Pierre
- 65' Chey Dunkley
- 72' ▲ M. Benning ▼ J. Anderson
- 72' ▲ T. Sobowale ▼ E. Bennett
- 80' Tunmise Sobowale
- 85' G. Lloyd · T. Bradbury 2-0
- 87' ▲ L. Whitney ▼ D. Udoh
- 87' ▲ M. Feeney ▼ R. Bowman
- 90' ▲ A. Keena ▼ G. Lloyd
- FT2-0
Đội hình
- 1L. Southwood 6.9
- 22L. Smith 6.9
- 4T. Bradbury ⇢ 8.2
- 6L. Freestone 7.7
- 2S. Long 7.2
- 8L. Sercombe ⇢ ▼ 46' 7.0
- 14C. Thompson 6.9
- 23E. Bonds 6.3
- 15W. Ferry ▼ 46' 6.6
- 11R. Street 6.6
- 19G. Lloyd ⚽2 ▼ 90' 8.9
Dự bị 7
- 3B. Williams ▲ 46' 7.0
- 34T. Pett ▲ 46' 6.3
- 10A. Keena ▲ 90'
- 38N. Butler-Oyedeji
- 24G. Horton
- 21J. Pardington
- 7O. Hammond
- 1M. Maroši 6.2
- 22C. Dunkley 6.9
- 16A. Pierre 6.2
- 4J. Anderson ▼ 72' 6.7
- 17E. Bennett ▼ 72' 6.9
- 7C. Winchester 6.6
- 42N. Kenneh 6.3
- 26J. Shipley 7.6
- 14T. Perry ▼ 54' 6.7
- 11D. Udoh ▼ 87' 7.0
- 9R. Bowman ▼ 87' 6.7
Dự bị 7
- 27M. Mata ▲ 54' 6.7
- 3M. Benning ▲ 72' 6.9
- 15T. Sobowale ▲ 72' 6.2
- 45L. Whitney ▲ 87' 6.3
- 5M. Feeney ▲ 87' 6.3
- 43J. Loughran
- 13H. Burgoyne
Thống kê
02⚑5
⚑350
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm16
5Trúng đích0
7Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn9
5Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
0Cứu thua2
265Chuyền bóng282
129Chuyền chính xác150
49%Chính xác chuyền53%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu57
60Ghi được49
90Thủng lưới85
1.03Bàn thắng mỗi trận0.86
12Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai20