Cheltenham Town F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Shrewsbury Town F.C.

Cheltenham Town F.C. vs Shrewsbury Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 3-1 Shrewsbury Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 6, hòa 0, Shrewsbury Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
Phong độ
LDWDW Cheltenham Town F.C.
LWLLW Shrewsbury Town F.C.
  1. 14' H. Adelakun · J. Thomas 1-0
  2. 31' J. Bickerstaff · H. Adelakun 2-0
  3. HT2-0
  4. 54' I. Hutchinson11m 3-0
  5. 63' 3-1 J. Marquis · W. Boyle
  6. 69' T. McDermott A. Scully
  7. 70' Joe Day
  8. 73' William Boyle
  9. 75' E. Archer I. Hutchinson
  10. 78' T. Sang G. Lloyd
  11. 86' T. Taylor J. Bickerstaff
  12. 89' Arkell Jude-Boyd
  13. 89' J. Martin J. Thomas
  14. 90'+2 Tommy McDermott
  15. 90' Taylor Perry
  16. FT3-1

Đội hình

Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Michael John Flynn
  1. 1J. Day 6.3
  2. 2A. Jude-Boyd 6.9
  3. 6R. Cundy 7.5
  4. 5J. Wilson 7.0
  5. 27J. Tomkinson 6.9
  6. 8L. Young 6.9
  7. 26B. Stevenson 7.2
  8. 21I. Hutchinson ▼ 75' 5.9
  9. 11J. Thomas ▼ 89' 6.9
  10. 20J. Bickerstaff ▼ 86' 7.5
  11. 31H. Adelakun 8.2

Dự bị 7

  1. 41M. Diallo
  2. 12D. Power
  3. 3G. Harmon
  4. 4L. Kinsella
  5. 15T. Taylor ▲ 86' 6.5
  6. 22E. Archer ▲ 75' 6.9
  7. 16J. Martin ▲ 89' 6.7
Shrewsbury Town F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Michael Antony Appleton
  1. 12W. Brook 6.5
  2. 2L. Hoole 6.5
  3. 4T. Anderson 6.3
  4. 5W. Boyle 6.5
  5. 20I. Kabia 6.3
  6. 14T. Perry 6.6
  7. 25J. Ruffels 6.3
  8. 6S. Clucas 6.6
  9. 11A. Scully ▼ 69' 6.7
  10. 9G. Lloyd ▼ 78' 6.2
  11. 27J. Marquis 6.7

Dự bị 7

  1. 1E. Harrison
  2. 3M. Benning
  3. 7T. McDermott ▲ 69' 6.9
  4. 10T. Sang ▲ 78' 6.9
  5. 15C. Aneke
  6. 38I. England
  7. 43W. Gray

Thống kê

024
530
45%Kiểm soát bóng55%
16Dứt điểm7
6Trúng đích3
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
4Phạt góc5
2Việt vị1
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
285Chuyền bóng338
182Chuyền chính xác200
64%Chính xác chuyền59%
2.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu56
74Ghi được60
99Thủng lưới91
1.23Bàn thắng mỗi trận1.07
14Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn30
52Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu