Walsall F.C. vs Fleetwood Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 0-1 Fleetwood Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 2, hòa 2, Fleetwood Town F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
- Phong độ
- DWDDD Walsall F.C.
- WDDWD Fleetwood Town F.C.
- 15' 0-1 M. Helm · E. Ennis
- 40' Ched Evans
- 41' Shaun Rooney
- HT0-1
- 60' ▲ C. Clarke ▼ C. Lakin
- 62' ▲ D. E. Osong ▼ W. Davies
- 68' ▲ A. Adomah ▼ V. Harper
- 68' ▲ J. Matt ▼ A. Pressley
- 69' ▲ M. Virtue-Thick ▼ M. Helm
- 79' ▲ A. Pattison ▼ J. Jellis
- 79' ▲ A. Loupalo-Bi ▼ D. Kanu
- 89' ▲ O. Devonport ▼ C. Evans
- FT0-1
Đội hình
- 12S. Hornby 6.3
- 6P. Farquharson 7.2
- 4A. Flint 7.2
- 30E. Weir 7.3
- 14B. Comley 7.3
- 25J. Okeke 6.9
- 22J. Jellis ▼ 79' 6.3
- 8C. Lakin ▼ 60' 6.5
- 18V. Harper ▼ 68' 7.0
- 19A. Pressley ▼ 68' 6.7
- 15D. Kanu ▼ 79' 6.6
Dự bị 7
- 21J. Kilroy
- 23A. Pattison ▲ 79' 6.7
- 35K. Lopata
- 37A. Adomah ▲ 68' 6.6
- 9J. Matt ▲ 68' 6.6
- 17C. Clarke ▲ 60' 6.6
- 11A. Loupalo-Bi ▲ 79' 6.3
- 13J. Lynch 7.7
- 26S. Rooney 7.0
- 35C. Haughey 6.3
- 5F. Potter 7.3
- 20H. Neal 7.0
- 16E. Ennis ⇢ 6.3
- 6E. Bonds 6.2
- 10M. Helm ⚽ ▼ 69' 7.9
- 24M. Clark 7.2
- 17C. Evans ▼ 89' 5.9
- 9W. Davies ▼ 62' 6.2
Dự bị 7
- 37L. Hewitson
- 8M. Virtue-Thick ▲ 69' 6.6
- 29O. Devonport ▲ 89'
- 22J. Powell
- 7D. E. Osong ▲ 62' 6.7
- 32K. Hughes
- 38C. McLean
Thống kê
00⚑5
⚑520
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm6
4Trúng đích1
11Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
5Phạt góc5
2Việt vị1
6Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
1Cứu thua4
422Chuyền bóng299
312Chuyền chính xác187
74%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu57
79Ghi được81
71Thủng lưới75
1.34Bàn thắng mỗi trận1.42
18Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn31
45Hiệp hai49