Fleetwood Town F.C. vs Walsall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 2-0 Walsall F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 6, hòa 2, Walsall F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 29
- Sân vận động
- Highbury Stadium, Fleetwood, Lancashire
- Phong độ
- WDDWD Fleetwood Town F.C.
- DWDDD Walsall F.C.
- 12' S. Rooney · Mackenzie Hunt 1-0
- 17' J. Bolton · Mackenzie Hunt 2-0
- 39' Jamie Jellis
- HT2-0
- 57' ▲ J. Gordon ▼ A. Adomah
- 61' ▲ M. Virtue-Thick ▼ H. Neal
- 68' ▲ C. Lakin ▼ J. Jellis
- 68' ▲ D. Johnson ▼ E. Wheatley
- 70' ▲ D. Mayor ▼ M. Helm
- 70' ▲ O. Devonport ▼ R. Graydon
- 73' James Bolton
- 76' Kian Harratt
- FT2-0
Đội hình
- 13J. Lynch 7.6
- 4B. Wiredu 7.0
- 5J. Bolton ⚽ 8.5
- 25F. Potter 7.2
- 26S. Rooney ⚽ 7.5
- 20H. Neal ▼ 61' 6.9
- 6E. Bonds 6.3
- 17M. Helm ▼ 70' 6.9
- 16Mackenzie Hunt ⇢2 7.9
- 7R. Graydon ▼ 70' 7.2
- 9K. Harratt 6.2
Dự bị 7
- 8M. Virtue-Thick ▲ 61' 6.9
- 10D. Mayor ▲ 70' 6.6
- 31O. Devonport ▲ 70' 6.6
- 32K. Hughes
- 39R. Cirino
- 37L. Hewitson
- 44P. Patterson
- 1T. Simkin 6.2
- 26D. Okagbue 6.9
- 24H. Williams 6.9
- 21T. Allen 5.9
- 2C. Barrett 6.2
- 4O. McEntee 6.7
- 25R. Stirk 7.2
- 22J. Jellis ▼ 68' 5.9
- 3L. Gordon 6.3
- 37A. Adomah ▼ 57' 6.2
- 36E. Wheatley ▼ 68' 6.9
Dự bị 7
- 10J. Gordon ▲ 57' 6.7
- 8C. Lakin ▲ 68' 6.9
- 39D. Johnson ▲ 68' 6.3
- 14B. Comley
- 30E. Weir
- 19N. Asiimwe
- 12S. Hornby
Thống kê
02⚑3
⚑710
43%Kiểm soát bóng57%
4Dứt điểm11
2Trúng đích3
1Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
3Phạt góc7
2Việt vị1
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
3Cứu thua0
264Chuyền bóng349
149Chuyền chính xác220
56%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu65
79Ghi được100
74Thủng lưới77
1.36Bàn thắng mỗi trận1.54
19Giữ sạch lưới21
29Trên 2.5 bàn32
42Hiệp hai73