Fleetwood Town F.C. vs Walsall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 0-0 Walsall F.C. tại League One, 17 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 6, hòa 2, Walsall F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 18
- Trọng tài
- Ross Joyce, England
- Phong độ
- WDDWD Fleetwood Town F.C.
- DWDDD Walsall F.C.
- HT0-0
- 59' ▲ C. Evans ▼ W. Burns
- 66' ▲ C. McAleny ▼ A. Hunter
- 68' ▲ M. Ferrier ▼ J. Gordon
- 73' Russell Martin
- 90'+1 ▲ H. Biggins ▼ R. Wallace
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Cairns
- 5A. Eastham
- 26J. Husband
- 12C. Bolger
- 29N. Sheron
- 2L. Coyle
- 23R. Wallace ▼ 90'
- 4J. Holt
- 17P. Madden
- 7W. Burns ▼ 59'
- 22A. Hunter ▼ 66'
Dự bị 7
- 9C. Evans ▲ 59'
- 10C. McAleny ▲ 66'
- 27H. Biggins ▲ 90'
- 8K. Dempsey
- 16P. Jones
- 18R. Taylor
- 25D. Marney
- 1L. Roberts
- 34R. Martin
- 6N. Devlin
- 3L. Leahy
- 5J. Guthrie
- 10Z. Ismail
- 4G. Dobson
- 15L. Kinsella
- 11J. Ginnelly
- 9A. Cook
- 29J. Gordon ▼ 68'
Dự bị 7
- 16M. Ferrier ▲ 68'
- 8K. Morris
- 13C. Dunn
- 20C. Johnson
- 27J. Fitzwater
- 28K. Wilson
- 31C. Ronan
Thống kê
00⚑4
⚑1310
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm11
4Trúng đích2
5Chệch đích9
4Phạt góc13
1Việt vị2
11Phạm lỗi14
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 90 - 42 | +48 | 94 | |
| 2 | 46 | 80 - 39 | +41 | 91 | |
| 3 | 46 | 73 - 40 | +33 | 88 | |
| 4 | 46 | 83 - 51 | +32 | 88 | |
| 5 | 46 | 80 - 47 | +33 | 85 | |
| 6 | 46 | 76 - 58 | +18 | 73 | |
| 7 | 46 | 71 - 62 | +9 | 72 | |
| 8 | 46 | 54 - 54 | 0 | 65 | |
| 9 | 46 | 66 - 57 | +9 | 63 | |
| 10 | 46 | 50 - 52 | -2 | 62 | |
| 11 | 46 | 58 - 52 | +6 | 61 | |
| 12 | 46 | 58 - 64 | -6 | 60 | |
| 13 | 46 | 61 - 72 | -11 | 55 | |
| 14 | 46 | 51 - 67 | -16 | 55 | |
| 15 | 46 | 47 - 50 | -3 | 54 | |
| 16 | 46 | 54 - 87 | -33 | 54 | |
| 17 | 46 | 55 - 67 | -12 | 53 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 52 | |
| 19 | 46 | 55 - 68 | -13 | 50 | |
| 20 | 46 | 42 - 63 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 56 - 80 | -24 | 50 | |
| 22 | 46 | 49 - 71 | -22 | 47 | |
| 23 | 46 | 53 - 83 | -30 | 46 | |
| 24 | 46 | 49 - 77 | -28 | 41 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu56
70Ghi được69
69Thủng lưới89
1.3Bàn thắng mỗi trận1.23
16Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn35
34Hiệp hai39