Walsall F.C. vs Fleetwood Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 2-6 Fleetwood Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 2, hòa 2, Fleetwood Town F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 9
- Sân vận động
- Poundland Bescot Stadium, Walsall, West Midlands
- Phong độ
- DWDDD Walsall F.C.
- WDDWD Fleetwood Town F.C.
- 13' ▲ R. Bennett ▼ B. Wiredu
- 14' H. Williams · D. Okagbue 1-0
- 25' 1-1 R. Coughlan · R. Graydon
- 45'+2 Rhys Bennett
- 45' J. Matt · N. Lowe 2-1
- HT2-1
- 51' 2-2 R. Coughlan11m
- 56' ▲ J. Earing ▼ C. Lakin
- 56' ▲ A. Adomah ▼ J. Matt
- 57' 2-3 K. Hughes
- 67' 2-4 K. Hughes · R. Bennett
- 72' ▲ R. Cleary ▼ C. Barrett
- 77' ▲ D. Johnson ▼ J. Jellis
- 85' ▲ K. Harratt ▼ R. Coughlan
- 85' ▲ M. Helm ▼ D. Mayor
- 85' 2-5 M. Virtue-Thick · K. Harratt
- 90'+6 David Harrington
- 90'+4 2-6 M. Helm · R. Graydon
- FT2-6
Đội hình
- 1T. Simkin 5.3
- 26D. Okagbue ⇢ 6.2
- 24H. Williams ⚽ 7.0
- 21T. Allen 5.6
- 2C. Barrett ▼ 72' 6.2
- 22J. Jellis ▼ 77' 6.9
- 25R. Stirk 6.6
- 8C. Lakin ▼ 56' 6.9
- 3L. Gordon 6.3
- 9J. Matt ⚽ ▼ 56' 7.2
- 7N. Lowe ⇢ 7.3
Dự bị 7
- 17J. Earing ▲ 56' 5.6
- 37A. Adomah ▲ 56' 6.5
- 11R. Cleary ▲ 72' 6.2
- 39D. Johnson ▲ 77' 6.3
- 5D. Daniels
- 14B. Comley
- 12S. Hornby
- 1D. Harrington 6.6
- 4B. Wiredu ▼ 13' 6.3
- 5J. Bolton 7.0
- 32K. Hughes ⚽2 8.5
- 6E. Bonds 6.7
- 2C. Johnston 6.9
- 10D. Mayor ▼ 85' 6.3
- 8M. Virtue-Thick ⚽ 7.7
- 16Mackenzie Hunt 7.6
- 19R. Coughlan ⚽2 ▼ 85' 8.9
- 7R. Graydon ⇢3 7.9
Dự bị 7
- 15R. Bennett ▲ 13' 6.6
- 9K. Harratt ▲ 85' 7.3
- 17M. Helm ⚽ ▲ 85' 7.2
- 44P. Patterson
- 14T. Lonergan
- 11R. Broom
- 13J. Lynch
Thống kê
00⚑5
⚑520
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm12
3Trúng đích7
9Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
5Phạt góc5
1Việt vị2
10Phạm lỗi5
0Thẻ vàng2
1Cứu thua1
394Chuyền bóng446
297Chuyền chính xác347
75%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu58
100Ghi được79
77Thủng lưới74
1.54Bàn thắng mỗi trận1.36
21Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn29
73Hiệp hai42