Walsall F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fleetwood Town F.C.

Walsall F.C. vs Fleetwood Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 2-0 Fleetwood Town F.C. tại League One, 9 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 2, hòa 2, Fleetwood Town F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 36
Trọng tài
Eddie Ilderton, England
Phong độ
DWDDD Walsall F.C.
WDDWD Fleetwood Town F.C.
  1. HT0-0
  2. 54' M. Ferrier · G. Dobson 1-0
  3. 67' D. Scarr · L. Leahy 2-0
  4. 70' S. Laird M. Ferrier
  5. 72' R. Rydel R. Wallace
  6. 72' A. Nadesan P. Madden
  7. 74' Nicky Devlin
  8. 81' I. Osbourne J. Edwards
  9. 82' B. Crowe-Baggley A. Hunter
  10. 90'+3 C. Norman L. Leahy
  11. FT2-0

Đội hình

Walsall F.C. HLV: D. Keates
  1. 1L. Roberts
  2. 2J. Edwards ▼ 81'
  3. 6N. Devlin
  4. 3L. Leahy ▼ 90'
  5. 5J. Guthrie
  6. 35D. Scarr
  7. 10Z. Ismail
  8. 4G. Dobson
  9. 15L. Kinsella
  10. 16M. Ferrier ▼ 70'
  11. 29J. Gordon

Dự bị 7

  1. 34S. Laird ▲ 70'
  2. 30I. Osbourne ▲ 81'
  3. 28C. Norman ▲ 90'
  4. 13C. Dunn
  5. 27J. Fitzwater
  6. 36A. Oteh
  7. 38C. Taylor
Fleetwood Town F.C. HLV: J. Barton
  1. 1A. Cairns
  2. 5A. Eastham
  3. 26J. Husband
  4. 12H. Souttar
  5. 23R. Wallace ▼ 72'
  6. 4J. Holt
  7. 9C. Evans
  8. 17P. Madden ▼ 72'
  9. 7W. Burns
  10. 28J. Sowerby
  11. 22A. Hunter ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 35R. Rydel ▲ 72'
  2. 24A. Nadesan ▲ 72'
  3. 30B. Crowe-Baggley ▲ 82'
  4. 27H. Biggins
  5. 29N. Sheron
  6. 16P. Jones
  7. 2L. Coyle

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
46 90 - 42 +48 94
2
Barnsley F.C.
46 80 - 39 +41 91
3
Charlton Athletic F.C.
46 73 - 40 +33 88
4
Portsmouth F.C.
46 83 - 51 +32 88
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 80 - 47 +33 85
6
Doncaster Rovers F.C.
46 76 - 58 +18 73
7
Peterborough United F.C.
46 71 - 62 +9 72
8
Coventry City F.C.
46 54 - 54 0 65
9
Burton Albion F.C.
46 66 - 57 +9 63
10
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 50 - 52 -2 62
11
Fleetwood Town F.C.
46 58 - 52 +6 61
12
Oxford United F.C.
46 58 - 64 -6 60
13
Gillingham F.C.
46 61 - 72 -11 55
14
Accrington F.C.
46 51 - 67 -16 55
15
Bristol Rovers F.C.
46 47 - 50 -3 54
16
Rochdale A.F.C.
46 54 - 87 -33 54
17
Wycombe Wanderers F.C.
46 55 - 67 -12 53
18
Shrewsbury Town F.C.
46 51 - 59 -8 52
19
Southend United F.C.
46 55 - 68 -13 50
20
Wimbledon F.C.
46 42 - 63 -21 50
21
Plymouth Argyle F.C.
46 56 - 80 -24 50
22
Walsall F.C.
46 49 - 71 -22 47
23
Scunthorpe United F.C.
46 53 - 83 -30 46
24
Bradford City A.F.C.
46 49 - 77 -28 41
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu54
69Ghi được70
89Thủng lưới69
1.23Bàn thắng mỗi trận1.3
10Giữ sạch lưới16
35Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu