Swindon Town F.C. vs Crewe Alexandra F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 1-2 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 3, hòa 3, Crewe Alexandra F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 34
- Phong độ
- WLWWL Swindon Town F.C.
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- 27' Alfie Pond
- 37' ▲ A. Thibaut ▼ T. O'Reilly
- 45'+3 Aaron Drinan
- 45' 0-1 M. Holicek · A. Thibaut
- HT0-1
- 52' ▲ O. Palmer ▼ J. Ball
- 53' ▲ M. Olakigbe ▼ J. Scanlon
- 53' 0-2 J. March · J. Powell
- 64' M. Olakigbe · F. Holman 1-2
- 68' ▲ J. McGregor ▼ T. Nichols
- 79' ▲ J. Hoilett ▼ J. Snowdon
- 79' ▲ F. Mabete ▼ J. Batty
- 82' ▲ O. Bogle ▼
- FT1-2
Đội hình
- 1C. Ripley 6.0
- 6J. Ball ▼ 52' 6.2
- 22J. Knight-Lebel 6.9
- 8O. Clarke 6.2
- 19J. Snowdon ▼ 79' 6.2
- 7T. Nichols ▼ 68' 6.3
- 18G. Kilkenny 6.6
- 26J. Batty ▼ 79' 7.2
- 24F. Holman ⇢ 7.2
- 23A. Drinan 6.3
- 21J. Scanlon ▼ 53' 6.5
Dự bị 7
- 12L. Ward
- 30J. Hoilett ▲ 79' 6.9
- 3F. Mabete ▲ 79' 6.9
- 25A. Borland
- 28O. Palmer ▲ 52' 6.3
- 29M. Olakigbe ⚽ ▲ 53' 7.3
- 33J. McGregor ▲ 68' 6.6
- 41I. Lawlor 7.9
- 18J. Connolly 7.2
- 5M. Demetriou 6.9
- 25A. Pond 6.7
- 2L. Billington 7.2
- 17M. Holicek ⚽ 8.2
- 23J. Powell ⇢ 7.5
- 3R. Hutchinson 6.7
- 26T. O'Reilly ▼ 37' 6.3
- 20C. Agius 6.3
- 24J. March ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 1T. Booth
- 9O. Bogle ▲ 82' 6.9
- 14C. Finney
- 32L. Moore
- 28O. Taylor
- 29A. Thibaut ▲ 37' 6.9
- 30S. Dancey
Thống kê
01⚑7
⚑610
57%Kiểm soát bóng43%
21Dứt điểm7
3Trúng đích2
8Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm4
10Bị chặn3
7Phạt góc6
2Việt vị1
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
0Cứu thua2
402Chuyền bóng304
292Chuyền chính xác204
73%Chính xác chuyền67%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu60
107Ghi được108
74Thủng lưới80
1.81Bàn thắng mỗi trận1.8
18Giữ sạch lưới13
41Trên 2.5 bàn36
60Hiệp hai55