Crewe Alexandra F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Swindon Town F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Swindon Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 0-0 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 4, hòa 3, Swindon Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
Sân vận động
Mornflake Stadium, Crewe, Cheshire
Phong độ
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
WLWWL Swindon Town F.C.
  1. 24' Joel Cotterill
  2. 44' Mickey Demetriou
  3. HT0-0
  4. 51' Joel Tabiner
  5. 60' A. Drinan P. Glatzel
  6. 60' N. Ofoborh O. Clarke
  7. 70' J. Lankester S. Tracey
  8. 71' C. Long J. Tabiner
  9. 72' T. Sobowale R. Longelo
  10. 79' C. Finney M. Conway
  11. 87' M. Holíček M. Sanders
  12. 87' D. Mitchell J. Cain
  13. FT0-0

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: L. Bell
  1. 12F. Marschall 7.3
  2. 3J. Knight-Lebel 6.9
  3. 5M. Demetriou 7.9
  4. 4Z. Williams 7.3
  5. 28L. Billington 6.2
  6. 8C. Thomas 6.6
  7. 6M. Sanders ▼ 87' 7.5
  8. 25M. Conway ▼ 79' 7.5
  9. 11J. Tabiner ▼ 71' 6.7
  10. 10S. Tracey ▼ 70' 6.6
  11. 15K. Hemmings 6.7

Dự bị 7

  1. 14J. Lankester ▲ 70' 6.9
  2. 7C. Long ▲ 71' 6.0
  3. 24C. Finney ▲ 79' 6.5
  4. 17M. Holíček ▲ 87' 6.3
  5. 19O. Lunt
  6. 2R. Cooney
  7. 18J. Connolly
Swindon Town F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Kennedy
  1. 1J. Bycroft 6.6
  2. 17J. King 7.2
  3. 5W. Wright 7.2
  4. 24G. Hall 7.3
  5. 20M. Freckleton 7.2
  6. 14R. Longelo ▼ 72' 7.0
  7. 8O. Clarke ▼ 60' 6.9
  8. 7J. Cotterill 6.3
  9. 16J. Cain ▼ 87' 7.0
  10. 10H. Smith 7.7
  11. 9P. Glatzel ▼ 60' 6.2

Dự bị 7

  1. 23A. Drinan ▲ 60' 6.3
  2. 6N. Ofoborh ▲ 60' 6.9
  3. 2T. Sobowale ▲ 72' 6.9
  4. 39D. Mitchell ▲ 87' 6.3
  5. 31H. Minturn
  6. 34B. Kirkman
  7. 37R. Evans

Thống kê

025
1010
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm9
0Trúng đích3
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
5Phạt góc10
2Việt vị0
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
3Cứu thua0
352Chuyền bóng313
223Chuyền chính xác171
63%Chính xác chuyền55%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu60
68Ghi được101
65Thủng lưới81
1.19Bàn thắng mỗi trận1.68
18Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn36
43Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu