Swindon Town F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Crewe Alexandra F.C.

Swindon Town F.C. vs Crewe Alexandra F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 2-2 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 3, hòa 3, Crewe Alexandra F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
Sân vận động
The County Ground, Swindon, Wiltshire
Phong độ
WLWWL Swindon Town F.C.
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
  1. 15' Jack Powell
  2. 15' Rio Adebisi
  3. 20' Zac Williams
  4. 21' U. Godwin-Malife · B. Ward 1-0
  5. 23' Conor Thomas
  6. 26' George McEachran
  7. HT1-0
  8. 46' T. Uwakwe B. Ward
  9. 46' J. Young J. Wakeling
  10. 46' M. Holíček C. Thomas
  11. 47' J. Young · F. Blake-Tracy 2-0
  12. 60' 2-1 Z. Williams · J. Powell
  13. 61' E. Nevitt C. Baker-Richardson
  14. 67' Christopher Long
  15. 67' R. Cooney J. Powell
  16. 78' L. Kinsella G. McEachran
  17. 82' Murphy Mahoney
  18. 85' 2-2 R. Adebisi · J. Tabiner
  19. 87' Frazer Blake-Tracy
  20. 90'+6 Tom Brewitt
  21. 90'+2 Harvey Davies
  22. FT2-2

Đội hình

Swindon Town F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Mildenhall
  1. 1M. Mahoney 6.9
  2. 22U. Godwin-Malife 7.9
  3. 5F. Blake-Tracy 7.2
  4. 12T. Brewitt 7.0
  5. 2R. Hutton 6.9
  6. 6G. McEachran ▼ 78' 7.7
  7. 8S. Khan 6.9
  8. 3B. Ward ▼ 46' 6.6
  9. 10D. Kemp 6.9
  10. 24J. Wakeling ▼ 46' 6.3
  11. 32C. Austin 6.7

Dự bị 7

  1. 19T. Uwakwe ▲ 46' 6.3
  2. 7J. Young ▲ 46' 6.9
  3. 23L. Kinsella ▲ 78' 7.2
  4. 14B. Genesini
  5. 31H. Minturn
  6. 16J. Cain
  7. 25C. Brann
Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: L. Bell
  1. 1H. Davies 6.6
  2. 6L. Offord 6.9
  3. 5M. Demetriou 6.3
  4. 4Z. Williams 7.5
  5. 3R. Adebisi 7.5
  6. 11J. Tabiner 7.0
  7. 8C. Thomas ▼ 46' 6.7
  8. 7C. Long 6.7
  9. 23J. Powell ▼ 67' 6.9
  10. 10S. Tracey 7.2
  11. 9C. Baker-Richardson ▼ 61' 7.0

Dự bị 7

  1. 17M. Holíček ▲ 46' 7.5
  2. 20E. Nevitt ▲ 61' 6.9
  3. 2R. Cooney ▲ 67' 7.3
  4. 13T. Booth
  5. 15C. O'Riordan
  6. 19O. Lunt
  7. 28L. Billington

Thống kê

047
260
63%Kiểm soát bóng37%
20Dứt điểm16
6Trúng đích5
7Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm8
7Bị chặn3
7Phạt góc2
0Việt vị1
13Phạm lỗi13
4Thẻ vàng6
3Cứu thua4
589Chuyền bóng344
505Chuyền chính xác263
86%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu64
97Ghi được100
113Thủng lưới89
1.67Bàn thắng mỗi trận1.56
9Giữ sạch lưới18
40Trên 2.5 bàn37
56Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu