Crewe Alexandra F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 2-1 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 4, hòa 3, Swindon Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
- Sân vận động
- Mornflake Stadium, Crewe, Cheshire
- Phong độ
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- WLWWL Swindon Town F.C.
- 13' E. Nevitt · A. Rowe 1-0
- 17' Liam Kinsella
- 20' Harrison Minturn
- 30' 1-1 C. Austin
- 34' Charlie Austin
- HT1-1
- 46' ▲ F. Blake-Tracy ▼ T. Brewitt
- 56' Conor Thomas
- 67' ▲ R. Hepburn-Murphy ▼ P. Glatzel
- 68' ▲ S. Tracey ▼ J. White
- 68' ▲ J. Cain ▼ D. Devoy
- 69' ▲ C. Baker-Richardson ▼ C. Long
- 71' C. Baker-Richardson 2-1
- 72' Aaron Rowe
- 74' ▲ G. McEachran ▼ S. Khan
- 84' ▲ L. Leigh ▼ A. Rowe
- 90'+4 Elliott Nevitt
- FT2-1
Đội hình
- 13T. Booth 6.3
- 28L. Billington 6.9
- 15C. O'Riordan 7.2
- 6L. Offord 7.3
- 5M. Demetriou 7.9
- 3R. Adebisi 7.7
- 21A. Rowe ⇢ ▼ 84' 7.2
- 30J. White ▼ 68' 6.6
- 8C. Thomas 7.0
- 20E. Nevitt ⚽ 7.2
- 7C. Long ▼ 69' 7.0
Dự bị 7
- 10S. Tracey ▲ 68' 6.3
- 9C. Baker-Richardson ⚽ ▲ 69' 7.2
- 14L. Leigh ▲ 84' 6.6
- 29Z. Kempster-Down
- 1H. Davies
- 2R. Cooney
- 16C. Colkett
- 1J. Bycroft 6.2
- 22U. Godwin-Malife 6.6
- 12T. Brewitt ▼ 46' 6.6
- 31H. Minturn 7.0
- 28T. Shade 6.3
- 23L. Kinsella 7.0
- 8S. Khan ▼ 74' 6.6
- 17W. Kokolo 6.7
- 20D. Devoy ▼ 68' 6.9
- 9P. Glatzel ▼ 67' 6.3
- 32C. Austin ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 5F. Blake-Tracy ▲ 46' 6.3
- 11R. Hepburn-Murphy ▲ 67' 6.6
- 16J. Cain ▲ 68' 6.9
- 6G. McEachran ▲ 74' 6.6
- 26A. Dworzak
- 42J. Keyes
- 44L. Ward
Thống kê
03⚑3
⚑830
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm11
5Trúng đích3
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
3Phạt góc8
4Việt vị1
7Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
2Cứu thua3
430Chuyền bóng389
318Chuyền chính xác273
74%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu58
100Ghi được97
89Thủng lưới113
1.56Bàn thắng mỗi trận1.67
18Giữ sạch lưới9
37Trên 2.5 bàn40
58Hiệp hai56