Swindon Town F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Crewe Alexandra F.C.

Swindon Town F.C. vs Crewe Alexandra F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 0-1 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 3, hòa 3, Crewe Alexandra F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 19
Sân vận động
The County Ground, Swindon, Wiltshire
Trọng tài
A. Kitchen
Phong độ
WLWWL Swindon Town F.C.
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
  1. 23' 0-1 D. Agyei11m
  2. 29' M. Baudry C. Harries
  3. 30' Eli King
  4. 40' Ciaran Brennan
  5. HT0-1
  6. 54' R. McDonald L. Brook
  7. 74' R. Adebisi E. King
  8. 82' T. Adeloye L. Jephcott
  9. 82' M. Lavinier C. Brennan
  10. 82' C. Colkett J. Tabiner
  11. 90'+2 Ellis Iandolo
  12. 90'+5 L. Reed B. Gladwin
  13. FT0-1

Đội hình

Swindon Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Lindsey
  1. 1S. Brynn 6.5
  2. 34C. Brennan ▼ 82' 6.9
  3. 26C. Harries ▼ 29' 7.0
  4. 20F. Blake-Tracy 6.3
  5. 2R. Hutton 7.2
  6. 7B. Gladwin ▼ 90' 7.5
  7. 23S. Khan 7.3
  8. 10R. Darcy 6.3
  9. 3E. Iandolo 7.2
  10. 15L. Jephcott ▼ 82' 7.3
  11. 24J. Wakeling 7.3

Dự bị 7

  1. 6M. Baudry ▲ 29' 7.0
  2. 9T. Adeloye ▲ 82' 6.3
  3. 22M. Lavinier ▲ 82' 6.3
  4. 5L. Reed ▲ 90'
  5. 33M. Roberts
  6. 17R. Aguiar
  7. 41J. Copland
Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: L. Bell
  1. 13A. Okonkwo 8.7
  2. 2K. Mellor 7.3
  3. 6L. Offord 7.3
  4. 22B. Sass-Davies 6.9
  5. 21T. Uwakwe 7.5
  6. 17L. Brook ▼ 54' 6.3
  7. 8C. Thomas 7.2
  8. 20E. King ▼ 74' 6.6
  9. 25J. Tabiner ▼ 82' 6.3
  10. 19B. Sambou 6.6
  11. 11D. Agyei 6.9

Dự bị 7

  1. 5R. McDonald ▲ 54' 6.6
  2. 3R. Adebisi ▲ 74' 6.2
  3. 16C. Colkett ▲ 82' 6.7
  4. 14O. Finney
  5. 12R. Griffiths
  6. 4Z. Williams
  7. 1D. Richards

Thống kê

029
310
70%Kiểm soát bóng30%
18Dứt điểm10
7Trúng đích2
9Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
9Phạt góc3
1Việt vị3
5Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
1Cứu thua7
577Chuyền bóng249
475Chuyền chính xác150
82%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu61
72Ghi được74
83Thủng lưới80
1.26Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu