Swindon Town F.C. vs Crewe Alexandra F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 0-0 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 3, hòa 3, Crewe Alexandra F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
- Sân vận động
- The Nigel Eady County Ground, Swindon, Wiltshire
- Phong độ
- WLWWL Swindon Town F.C.
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- 21' ▲ J. Tabiner ▼ M. Holíček
- HT0-0
- 46' ▲ S. Tracey ▼ J. Tabiner
- 61' ▲ O. Lunt ▼ J. Powell
- 64' Mickey Demetriou
- 66' ▲ Botan Ameen ▼ T. Nichols
- 80' ▲ C. Long ▼ J. Lankester
- 85' ▲ J. Cotterill ▼ N. Ofoborh
- 90' ▲ D. Butterworth ▼ A. Drinan
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Bycroft 7.3
- 8O. Clarke 7.5
- 5W. Wright 8.0
- 4R. Delaney 7.3
- 2T. Sobowale 7.3
- 18G. Kilkenny 7.3
- 6N. Ofoborh ▼ 85' 7.5
- 34B. Kirkman 7.2
- 17T. Nichols ▼ 66' 6.3
- 23A. Drinan ▼ 90' 7.2
- 10H. Smith 7.2
Dự bị 7
- 42Botan Ameen ▲ 66' 6.6
- 7J. Cotterill ▲ 85' 6.3
- 22D. Butterworth ▲ 90'
- 9P. Glatzel
- 47L. Myers
- 21K. Tshimanga
- 16J. Cain
- 12F. Marschall 7.5
- 3J. Knight-Lebel 7.2
- 5M. Demetriou 7.9
- 4Z. Williams 6.6
- 6M. Sanders 7.0
- 2R. Cooney 7.2
- 23J. Powell ▼ 61' 6.9
- 17M. Holíček ▼ 21' 6.6
- 25M. Conway 7.3
- 9O. Bogle 7.2
- 14J. Lankester ▼ 80' 6.2
Dự bị 7
- 11J. Tabiner ▲ 21' 6.2
- 10S. Tracey ▲ 46' 6.6
- 19O. Lunt ▲ 61' 6.7
- 7C. Long ▲ 80' 6.3
- 28L. Billington
- 24C. Finney
- 1T. Booth
Thống kê
00⚑11
⚑610
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm6
3Trúng đích1
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn3
11Phạt góc6
0Việt vị6
13Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
307Chuyền bóng317
208Chuyền chính xác219
68%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu57
101Ghi được68
81Thủng lưới65
1.68Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới18
36Trên 2.5 bàn21
62Hiệp hai43