Crewe Alexandra F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Swindon Town F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Swindon Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 0-3 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 4, hòa 3, Swindon Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 6
Phong độ
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
WLWWL Swindon Town F.C.
  1. 8' 0-1 G. Kilkenny · W. Wright
  2. 35' 0-2 P. Glatzel
  3. 41' 0-3 A. Drinan · D. Oldaker
  4. HT0-3
  5. 46' J. Golding J. Powell
  6. 46' E. Tezgel L. Billington
  7. 46' O. Clarke T. Wilson-Brown
  8. 52' J. McGregor J. Snowdon
  9. 56' Tom Nichols
  10. 61' O. Palmer P. Glatzel
  11. 75' C. Finney C. Agius
  12. 75' L. Moult J. Connolly
  13. 76' D. Butterworth A. Drinan
  14. 76' P. Ehibhatiomhan T. Nichols
  15. 82' Reece Hutchinson
  16. FT0-3

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lee Bell
  1. 1T. Booth 6.3
  2. 2L. Billington ▼ 46' 5.9
  3. 18J. Connolly ▼ 75' 6.2
  4. 5M. Demetriou 6.2
  5. 3R. Hutchinson 6.0
  6. 23J. Powell ▼ 46' 6.5
  7. 6M. H. Sanders 7.3
  8. 26T. O'Reilly 7.2
  9. 19O. Lunt 6.0
  10. 20C. Agius ▼ 75' 6.9
  11. 24J. March 5.9

Dự bị 7

  1. 13S. Waller
  2. 14C. Finney ▲ 75' 6.6
  3. 16J. Golding ▲ 46' 8.0
  4. 22P. Croker
  5. 29A. Thibaut
  6. 31L. Moult ▲ 75' 6.7
  7. 36E. Tezgel ▲ 46' 6.5
Swindon Town F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Ian Scott Holloway
  1. 1C. Ripley 7.6
  2. 5W. Wright 7.3
  3. 3F. Mabete 7.6
  4. 16T. Wilson-Brown ▼ 46' 6.6
  5. 19J. Snowdon ▼ 52' 6.6
  6. 7T. Nichols ▼ 76' 6.6
  7. 18G. Kilkenny 8.3
  8. 26F. Munroe 6.5
  9. 44D. Oldaker 6.9
  10. 9P. Glatzel ▼ 61' 7.9
  11. 23A. Drinan ▼ 76' 7.3

Dự bị 7

  1. 12L. Ward
  2. 8O. Clarke ▲ 46' 7.2
  3. 14D. Butterworth ▲ 76' 7.2
  4. 20P. Ehibhatiomhan ▲ 76' 6.7
  5. 35O. Palmer ▲ 61' 6.6
  6. 31B. Bodin
  7. 33J. McGregor ▲ 52' 7.2

Thống kê

013
410
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm19
3Trúng đích9
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
3Phạt góc4
0Việt vị2
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
407Chuyền bóng472
314Chuyền chính xác376
77%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu59
108Ghi được107
80Thủng lưới74
1.8Bàn thắng mỗi trận1.81
13Giữ sạch lưới18
36Trên 2.5 bàn41
55Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu