Crewe Alexandra F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Swindon Town F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Swindon Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 2-1 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 4, hòa 3, Swindon Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 45
Sân vận động
Mornflake Stadium, Crewe, Cheshire
Trọng tài
R. Ricardo
Phong độ
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
WLWWL Swindon Town F.C.
  1. 25' L. Offord C. Finney
  2. 41' Connor O'Riordan
  3. 44' 0-1 R. Hepburn-Murphy · S. Khan
  4. HT0-1
  5. 57' T. Shade R. Hepburn-Murphy
  6. 65' Harrison Minturn
  7. 70' Christopher Long
  8. 70' C. Ainley C. Baker-Richardson
  9. 71' Z. Williams C. ORiordan
  10. 71' R. Darcy G. McEachran
  11. 80' E. Nevitt C. Long
  12. 80' L. Brook R. Finnigan
  13. 81' D. Kadji J. Cain
  14. 81' C. Austin L. Jephcott
  15. 82' C. Thomas 1-1
  16. 86' J. Tabiner · C. Ainley 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Bell
  1. 23T. Booth 7.5
  2. 2K. Mellor 6.0
  3. 15C. O'Riordan 6.7
  4. 5R. McDonald 6.9
  5. 24C. Finney ▼ 25' 6.3
  6. 25J. Tabiner 8.0
  7. 18R. Finnigan ▼ 80' 7.2
  8. 8C. Thomas 7.9
  9. 11D. Agyei 6.6
  10. 9C. Baker-Richardson ▼ 70' 7.2
  11. 7C. Long ▼ 80' 6.9

Dự bị 7

  1. 6L. Offord ▲ 25' 6.3
  2. 10C. Ainley ▲ 70' 7.0
  3. 4Z. Williams ▲ 71' 6.3
  4. 20E. Nevitt ▲ 80' 6.7
  5. 17L. Brook ▲ 80' 6.9
  6. 1D. Richards
  7. 12R. Griffiths
Swindon Town F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Morris
  1. 1S. Brynn 6.9
  2. 2R. Hutton 7.5
  3. 31H. Minturn 7.2
  4. 4T. Clayton 6.2
  5. 22M. Lavinier 6.9
  6. 5G. McEachran ▼ 71' 7.3
  7. 23S. Khan 7.3
  8. 16J. Cain ▼ 81' 6.9
  9. 24J. Wakeling 6.9
  10. 15L. Jephcott ▼ 81' 7.0
  11. 19R. Hepburn-Murphy ▼ 57' 7.2

Dự bị 7

  1. 28T. Shade ▲ 57' 6.7
  2. 10R. Darcy ▲ 71' 6.2
  3. 21D. Kadji ▲ 81' 6.3
  4. 11C. Austin ▲ 81' 6.2
  5. 38A. Kanu
  6. 42J. Brown
  7. 25C. Brann

Thống kê

023
210
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm12
8Trúng đích6
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn1
3Phạt góc2
2Việt vị2
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
5Cứu thua5
416Chuyền bóng471
314Chuyền chính xác373
75%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu57
74Ghi được72
80Thủng lưới83
1.21Bàn thắng mỗi trận1.26
20Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu