Gillingham F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Oldham Athletic A.F.C.

Gillingham F.C. vs Oldham Athletic A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 0-3 Oldham Athletic A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 2, hòa 4, Oldham Athletic A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 34
Phong độ
DDDWW Gillingham F.C.
LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
  1. 11' 0-1 C. Kavanagh · J. Caprice
  2. 17' 0-2 M. Monthe · J. Stevens
  3. 36' Jamie Robson
  4. 45' Calum Kavanagh
  5. HT0-2
  6. 46' S. Palmer-Houlden G. McCleary
  7. 48' Travis Akomeah
  8. 50' S. Gale T. Akomeah
  9. 66' R. McKenzie E. Coleman
  10. 66' J. Andrews S. Vokes
  11. 66' C. Antwi A. Little
  12. 68' Bradley Dack
  13. 70' K. Payne J. Stevens
  14. 75' O. Hammond C. Kavanagh
  15. 78' 0-3 M. Fondop-Talum
  16. 90'+3 J. Garner M. Fondop-Talum
  17. 90'+3 K. Taylor K. Drummond
  18. FT0-3

Đội hình

Gillingham F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gareth Ainsworth
  1. 1G. Morris 5.3
  2. 2R. Hutton 6.5
  3. 39O. Beckles 6.5
  4. 15T. Akomeah ▼ 50' 5.9
  5. 3M. Clark 7.2
  6. 6E. Coleman ▼ 66' 7.2
  7. 8A. Little ▼ 66' 6.6
  8. 7G. McCleary ▼ 46' 6.6
  9. 23B. Dack 6.6
  10. 38R. Hale 6.7
  11. 19S. Vokes ▼ 66' 6.3

Dự bị 7

  1. 25J. Turner
  2. 14R. McKenzie ▲ 66' 6.2
  3. 9J. Andrews ▲ 66' 6.3
  4. 36C. Antwi ▲ 66' 6.9
  5. 5A. Smith
  6. 30S. Gale ▲ 50' 7.2
  7. 12S. Palmer-Houlden ▲ 46' 6.3
Oldham Athletic A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Micky Mellon
  1. 1M. Hudson 8.3
  2. 20J. Caprice 7.7
  3. 5D. Daniels 7.0
  4. 6M. Monthe 7.2
  5. 24J. Robson 6.7
  6. 4T. Pett 7.5
  7. 8R. Woods 6.6
  8. 15K. Drummond ▼ 90' 5.9
  9. 17C. Kavanagh ▼ 75' 7.0
  10. 11J. Stevens ▼ 70' 6.7
  11. 9M. Fondop-Talum ▼ 90' 7.9

Dự bị 7

  1. 31T. Donaghy
  2. 14J. Garner ▲ 90'
  3. 7K. Taylor ▲ 90'
  4. 16W. Sutton
  5. 27O. Hammond ▲ 75' 6.5
  6. 22F. Jalo
  7. 26K. Payne ▲ 70' 6.7

Thống kê

0210
220
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm11
6Trúng đích8
5Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
10Phạt góc2
3Việt vị2
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
5Cứu thua6
405Chuyền bóng294
305Chuyền chính xác178
75%Chính xác chuyền61%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu54
64Ghi được70
85Thủng lưới66
1.12Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu