Oldham Athletic A.F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gillingham F.C.

Oldham Athletic A.F.C. vs Gillingham F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 0-1 Gillingham F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 4, hòa 4, Gillingham F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 6
Phong độ
LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
DDDWW Gillingham F.C.
  1. 1' Joe Quigley
  2. 20' Luke Hannant
  3. 24' Bradley Dack
  4. 28' Ryan Woods
  5. HT0-0
  6. 55' Sam Gale
  7. 57' J. Hawkes K. Harratt
  8. 63' S. Vokes J. Andrews
  9. 66' A. Rowe E. Nevitt
  10. 66' C. Beszant B. Dack
  11. 67' J. Gbode R. Hutton
  12. 68' O. Hammond L. Hannant
  13. 71' 0-1 S. Vokes · M. Clark
  14. 79' Joseph Gbode
  15. 83' J. Caprice W. Sutton
  16. 89' Jamie Robson
  17. 90'+1 Emmanuel Monthe
  18. FT0-1

Đội hình

Oldham Athletic A.F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Michael Joseph Mellon
  1. 1M. Hudson 7.2
  2. 16W. Sutton ▼ 83' 6.3
  3. 5D. Daniels 6.9
  4. 6M. Monthe 7.2
  5. 24J. Robson 7.6
  6. 23K. Harratt ▼ 57' 6.3
  7. 8R. Woods 6.9
  8. 10T. Conlon 7.2
  9. 15K. Drummond 6.9
  10. 19L. Hannant ▼ 68' 6.5
  11. 17J. Quigley 5.9

Dự bị 7

  1. 31T. Donaghy
  2. 20J. Caprice ▲ 83' 6.5
  3. 21J. Hawkes ▲ 57' 6.2
  4. 22C. Olson
  5. 27O. Hammond ▲ 68' 6.3
  6. 29J. Kay
  7. 30B. Waters
Gillingham F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Gareth Ainsworth
  1. 1G. Morris 7.9
  2. 30S. Gale 6.9
  3. 14R. McKenzie 7.0
  4. 5A. Smith 7.2
  5. 2R. Hutton ▼ 67' 7.3
  6. 8A. Little 6.9
  7. 6E. Coleman 7.5
  8. 3M. Clark 7.3
  9. 23B. Dack ▼ 66' 6.3
  10. 20E. Nevitt ▼ 66' 6.2
  11. 9J. Andrews ▼ 63' 6.3

Dự bị 7

  1. 25J. Turner
  2. 11A. Rowe ▲ 66' 6.7
  3. 17J. Gbode ▲ 67' 6.7
  4. 18M. Wyllie
  5. 19S. Vokes ▲ 63' 7.9
  6. 32L. Cirino
  7. 33C. Beszant ▲ 66' 6.3

Thống kê

057
230
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm8
3Trúng đích2
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
7Phạt góc2
2Việt vị1
11Phạm lỗi16
5Thẻ vàng3
1Cứu thua3
391Chuyền bóng317
284Chuyền chính xác214
73%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu57
70Ghi được64
66Thủng lưới85
1.3Bàn thắng mỗi trận1.12
20Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu