Oldham Athletic A.F.C. vs Gillingham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 1-0 Gillingham F.C. tại League One, 14 tháng 1, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 4, hòa 4, Gillingham F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 27
- Trọng tài
- Dean Whitestone, England
- Phong độ
- LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
- DDDWW Gillingham F.C.
- 38' Paul Konchesky
- 39' J. Law 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ D. Osei ▼ L. Erwin
- 60' ▲ C. McDonald ▼ J. Emmanuel-Thomas
- 68' ▲ R. Donnelly ▼ E. List
- 70' Brian Wilson
- 71' ▲ E.Osadebe ▼ C. Herd
- 80' ▲ P. Green ▼ B. McKay
- 82' Cody McDonald
- 88' ▲ B. Glackin ▼ D. Osei
- 89' Bradley Dack
- FT1-0
Đội hình
- 1C. Ripley
- 4B. Wilson
- 2J. Law
- 26P. Clarke
- 27R. McLaughlin
- 16C. Dummigan
- 15S. Edmundson
- 7R. Flynn
- 24O. Fane
- 9B. McKay ▼ 80'
- 19L. Erwin ▼ 60'
Dự bị 7
- 18D. Osei ▲ 60'
- 28P. Green ▲ 80'
- 33B. Glackin ▲ 88'
- 3J. Reckord
- 8O. Banks
- 13C. Kettings
- 32D. King
- 1S. Nelson
- 12P. Konchesky
- 7S. Wagstaff
- 2R. Jackson
- 44J. Wright
- 50J. Emmanuel-Thomas ▼ 60'
- 4C. Herd ▼ 71'
- 5M. Ehmer
- 11B. Knott
- 23B. Dack
- 21E. List ▼ 68'
Dự bị 7
- 10C. McDonald ▲ 60'
- 9R. Donnelly ▲ 68'
- 16E.Osadebe ▲ 71'
- 13T. Hadler
- 20D. Oldaker
- 22M. Dickinson
- 33M. Byrne
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 92 - 47 | +45 | 100 | |
| 2 | 46 | 68 - 36 | +32 | 86 | |
| 3 | 46 | 80 - 54 | +26 | 82 | |
| 4 | 46 | 64 - 43 | +21 | 82 | |
| 5 | 46 | 62 - 43 | +19 | 79 | |
| 6 | 46 | 66 - 57 | +9 | 73 | |
| 7 | 46 | 70 - 53 | +17 | 72 | |
| 8 | 46 | 65 - 52 | +13 | 69 | |
| 9 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 10 | 46 | 68 - 70 | -2 | 66 | |
| 11 | 46 | 62 - 62 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 60 - 58 | +2 | 61 | |
| 13 | 46 | 60 - 53 | +7 | 60 | |
| 14 | 46 | 51 - 58 | -7 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 55 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 60 - 73 | -13 | 53 | |
| 17 | 46 | 31 - 44 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 46 - 63 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 50 | |
| 20 | 46 | 59 - 79 | -20 | 50 | |
| 21 | 46 | 45 - 70 | -25 | 49 | |
| 22 | 46 | 44 - 66 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 37 - 68 | -31 | 39 | |
| 24 | 46 | 43 - 78 | -35 | 37 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu54
48Ghi được73
61Thủng lưới96
0.87Bàn thắng mỗi trận1.35
19Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn37
28Hiệp hai48