Oldham Athletic A.F.C. vs Gillingham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 2-1 Gillingham F.C. tại League One, 20 tháng 2, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 4, hòa 4, Gillingham F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 32
- Sân vận động
- Boundary Park, Oldham, Greater Manchester
- Trọng tài
- David Coote, England
- Phong độ
- LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
- DDDWW Gillingham F.C.
- 16' 0-1 D. Loft
- HT0-1
- 57' T. Dieng · L. Kelly 1-1
- 59' Doug Loft
- 61' Liam Kelly
- 63' Matt Palmer
- 67' ▲ J. Hessenthaler ▼ D. Loft
- 73' J. Forte · D. Lafferty 2-1
- 75' ▲ C. Winchester ▼ C. Dummigan
- 79' ▲ R. Murphy ▼ A. Amadi-Holloway
- 79' ▲ G. Williams ▼ E.Osadebe
- 79' ▲ L. Norris ▼ D. Samuel
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Coleman
- 5J. Wilson
- 16A. Gerrard
- 35D. Lafferty
- 4T. Dieng
- 12M. Palmer
- 36C. Dummigan ▼ 75'
- 6L. Kelly
- 11J. Forte
- 21C. Main
- 10A. Amadi-Holloway ▼ 79'
Dự bị 7
- 15C. Winchester ▲ 75'
- 19R. Murphy ▲ 79'
- 2C. Brown
- 3J. Mills
- 7L. Croft
- 13D. Cornell
- 14J. Cassidy
- 1S. Nelson
- 26A. Chicksen
- 15A. Morris
- 44J. Wright
- 7D. Loft ▼ 67'
- 5M. Ehmer
- 3B. Garmston
- 23B. Dack
- 16E.Osadebe ▼ 79'
- 17R. Donnelly
- 14D. Samuel ▼ 79'
Dự bị 7
- 8J. Hessenthaler ▲ 67'
- 9G. Williams ▲ 79'
- 19L. Norris ▲ 79'
- 12G. Morris
- 24B. Dickenson
- 33M. Dickinson
- 35E. List
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 45 | +37 | 87 | |
| 2 | 46 | 57 - 37 | +20 | 85 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 84 | |
| 4 | 46 | 73 - 49 | +24 | 81 | |
| 5 | 46 | 55 - 40 | +15 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 54 | +16 | 74 | |
| 7 | 46 | 60 - 47 | +13 | 74 | |
| 8 | 46 | 67 - 49 | +18 | 69 | |
| 9 | 46 | 71 - 56 | +15 | 69 | |
| 10 | 46 | 68 - 61 | +7 | 69 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 56 - 58 | -2 | 65 | |
| 13 | 46 | 82 - 73 | +9 | 63 | |
| 14 | 46 | 56 - 73 | -17 | 60 | |
| 15 | 46 | 58 - 64 | -6 | 59 | |
| 16 | 46 | 64 - 71 | -7 | 59 | |
| 17 | 46 | 44 - 58 | -14 | 54 | |
| 18 | 46 | 58 - 70 | -12 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 56 | -4 | 51 | |
| 20 | 46 | 58 - 79 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 46 | |
| 22 | 46 | 40 - 63 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 57 - 99 | -42 | 40 | |
| 24 | 46 | 46 - 83 | -37 | 34 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu51
47Ghi được76
64Thủng lưới64
0.92Bàn thắng mỗi trận1.49
15Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn31
32Hiệp hai42