Gillingham F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Oldham Athletic A.F.C.

Gillingham F.C. vs Oldham Athletic A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 0-0 Oldham Athletic A.F.C. tại League One, 25 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 2, hòa 4, Oldham Athletic A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 20
Trọng tài
Graham Horwood, England
Phong độ
DDDWW Gillingham F.C.
LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
  1. 19' S. Wagstaff L. Martin
  2. 33' Mark Byrne
  3. 40' Dan Gardner
  4. HT0-0
  5. 59' A. Amadi-Holloway C. Davies
  6. 64' Q. Menig G. Nepomuceno
  7. 68' Anthony Gerrard
  8. 69' P. Green D. Gardner
  9. 81' E. List J. Parker
  10. 90' Kean Bryan
  11. FT0-0

Đội hình

Gillingham F.C. HLV: S. Lovell
  1. 13T. Holý
  2. 6G. Zakuani
  3. 2L. O'Neill
  4. 12C. Ogilvie
  5. 33M. Byrne
  6. 11L. Martin ▼ 19'
  7. 14J. Parker ▼ 81'
  8. 8J. Hessenthaler
  9. 28S. Clare
  10. 9T. Eaves
  11. 10C. Wilkinson

Dự bị 7

  1. 7S. Wagstaff ▲ 19'
  2. 21E. List ▲ 81'
  3. 5M. Ehmer
  4. 19B. Nugent
  5. 22B. Chapman
  6. 24G. Cundle
  7. 26S. Arnold
Oldham Athletic A.F.C. HLV: R. Wellens
  1. 19J. Placide
  2. 5A. Gerrard
  3. 2C. Dummigan
  4. 23R. Hunt
  5. 24O. Fane
  6. 29J. Byrne
  7. 40K. Bryan
  8. 9C. Davies ▼ 59'
  9. 13E. Doyle
  10. 6D. Gardner ▼ 69'
  11. 27G. Nepomuceno ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 10A. Amadi-Holloway ▲ 59'
  2. 16Q. Menig ▲ 64'
  3. 28P. Green ▲ 69'
  4. 4B. Wilson
  5. 12B. Wilson
  6. 26P. Clarke
  7. 30T. Obadeyi

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shrewsbury Town F.C.
31 42 - 24 +18 64
2
Wigan Athletic
30 56 - 18 +38 63
3
Blackburn Rovers
32 58 - 32 +26 63
4
Rotherham United F.C.
32 55 - 38 +17 56
5
Scunthorpe United F.C.
33 48 - 36 +12 55
6
Bradford City A.F.C.
33 48 - 50 -2 50
7
Charlton Athletic F.C.
31 41 - 38 +3 48
8
Plymouth Argyle F.C.
33 41 - 42 -1 47
9
Portsmouth F.C.
32 39 - 38 +1 46
10
Peterborough United F.C.
31 49 - 41 +8 45
11
Bristol Rovers F.C.
32 48 - 50 -2 45
12
Gillingham F.C.
32 37 - 36 +1 44
13
Oxford United F.C.
32 49 - 50 -1 41
14
Southend United F.C.
32 39 - 50 -11 41
15
Walsall F.C.
31 42 - 45 -3 40
16
Doncaster Rovers F.C.
33 39 - 42 -3 39
17
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
32 39 - 43 -4 38
18
Fleetwood Town F.C.
31 43 - 50 -7 36
19
Oldham Athletic A.F.C.
33 46 - 58 -12 36
20
Northampton Town F.C.
33 32 - 54 -22 36
21
Wimbledon F.C.
32 32 - 42 -10 34
22
Milton Keynes Dons F.C.
31 30 - 44 -14 30
23
Bury F.C.
32 26 - 47 -21 26
24
Rochdale A.F.C.
28 29 - 40 -11 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu54
65Ghi được73
70Thủng lưới86
1.2Bàn thắng mỗi trận1.35
11Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn31
39Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu