Gillingham F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Oldham Athletic A.F.C.

Gillingham F.C. vs Oldham Athletic A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 3-2 Oldham Athletic A.F.C. tại League One, 24 tháng 1, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 2, hòa 4, Oldham Athletic A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 27
Sân vận động
Priestfield Stadium, Gillingham, Kent
Phong độ
DDDWW Gillingham F.C.
LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
  1. 7' J. Marquis · C. McDonald 1-0
  2. 14' J. Marquis · B. Dack 2-0
  3. 20' 2-1 L. Kelly
  4. 23' 2-2 D. Poleon
  5. HT2-2
  6. 68' J. McGlashan J. Hessenthaler
  7. 68' B. Dickenson B. Garmston
  8. 70' B. Dack 3-2
  9. 72' J. Mellis C. Winchester
  10. 73' J. Dayton D. Philliskirk
  11. 90'+1 J. Martin J. Marquis
  12. FT3-2

Đội hình

Gillingham F.C.
  1. 1S. Nelson
  2. 31G. Hoyte
  3. 4J. Egan
  4. 7D. Loft
  5. 5M. Ehmer
  6. 2B. Garmston ▼ 68'
  7. 23B. Dack
  8. 18J. Pritchard
  9. 8J. Hessenthaler ▼ 68'
  10. 10C. McDonald
  11. 9J. Marquis ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 11J. McGlashan ▲ 68'
  2. 24B. Dickenson ▲ 68'
  3. 3J. Martin ▲ 90'
  4. 6L. Legge
  5. 12G. Morris
  6. 13D. Galbraith
  7. 19L. Norris
Oldham Athletic A.F.C.
  1. 1P. Rachubka
  2. 5G. Elokobi
  3. 20B. Wilson
  4. 16J. Wilson
  5. 2C. Brown
  6. 8M. Jones
  7. 6L. Kelly
  8. 10D. Philliskirk ▼ 73'
  9. 15C. Winchester ▼ 72'
  10. 27A. Morgan-Smith
  11. 9D. Poleon

Dự bị 7

  1. 14J. Mellis ▲ 72'
  2. 7J. Dayton ▲ 73'
  3. 4T. Dieng
  4. 13J. Coleman
  5. 18A. Lockwood
  6. 21Kusunga
  7. 32D. Jacobs

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C.
46 96 - 38 +58 99
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 101 - 44 +57 91
3
Preston North End F.C.
46 79 - 40 +39 89
4
Swindon Town F.C.
46 76 - 57 +19 79
5
Sheffield F.C.
46 66 - 53 +13 71
6
Chesterfield F.C.
46 68 - 55 +13 69
7
Bradford City A.F.C.
46 55 - 55 0 65
8
Rochdale A.F.C.
46 72 - 66 +6 63
9
Peterborough United F.C.
46 53 - 56 -3 63
10
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 52 -3 63
11
Barnsley F.C.
46 62 - 61 +1 62
12
Gillingham F.C.
46 65 - 66 -1 62
13
Doncaster Rovers F.C.
46 58 - 62 -4 61
14
Walsall F.C.
46 50 - 54 -4 59
15
Oldham Athletic A.F.C.
46 54 - 67 -13 57
16
Scunthorpe United F.C.
46 62 - 75 -13 56
17
Coventry City F.C.
46 49 - 60 -11 55
18
Port Vale F.C.
46 55 - 65 -10 54
19
Colchester United F.C.
46 58 - 77 -19 52
20
Crewe Alexandra F.C.
46 43 - 75 -32 52
21
Notts County F.C.
46 45 - 63 -18 50
22
Crawley Town F.C.
46 53 - 79 -26 50
23
Leyton Orient F.C.
46 59 - 69 -10 49
24
Yeovil Town F.C.
46 36 - 75 -39 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu52
78Ghi được60
79Thủng lưới75
1.42Bàn thắng mỗi trận1.15
11Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn26
49Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu