Cambridge United F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Bristol Rovers F.C.

Cambridge United F.C. vs Bristol Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 3-1 Bristol Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 3, hòa 1, Bristol Rovers F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 32
Phong độ
LLWDW Cambridge United F.C.
DWWWL Bristol Rovers F.C.
  1. 34' B. Knight 1-0
  2. 44' Ben Purrington
  3. 45' 1-1 J. Quigley11m
  4. HT1-1
  5. 46' E. Harrison F. Cavegn
  6. 56' B. Knight11m 2-1
  7. 59' Jack Sparkes
  8. 65' R. Smallwood R. De Havilland
  9. 65' J. Senior T. Leigh
  10. 66' P. Mpanzu D. Ball
  11. 67' S. Raggett B. Knight
  12. 72' Ellis Harrison
  13. 77' K. Smith S. McLoughlin
  14. 77' E. Nevitt L. Appere
  15. 79' K. Watts · S. Raggett 3-1
  16. 80' K. Thompson-Sommers C. Mola
  17. 80' P. Omochere J. Quigley
  18. 84' Alfie Kilgour
  19. 84' S. Lavery S. Kaikai
  20. 90'+5 Promise Omochere
  21. FT3-1

Đội hình

Cambridge United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Neil Harris
  1. 1J. Eastwood 6.2
  2. 26J. Gibbons 6.3
  3. 23M. Jobe 7.7
  4. 6K. Watts 8.5
  5. 3B. Purrington 6.2
  6. 21S. McLoughlin ▼ 77' 7.2
  7. 4D. Ball ▼ 66' 6.3
  8. 7J. Brophy 7.3
  9. 14B. Knight ⚽2 ▼ 67' 8.3
  10. 11S. Kaikai ▼ 84' 6.2
  11. 9L. Appere ▼ 77' 6.7

Dự bị 7

  1. 25B. Hughes
  2. 8K. Smith ▲ 77' 6.7
  3. 17P. Mpanzu ▲ 66' 6.6
  4. 19S. Lavery ▲ 84' 6.3
  5. 24E. Nevitt ▲ 77' 6.3
  6. 28S. Raggett ▲ 67' 7.3
  7. 2L. Bennett
Bristol Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Steve Evans
  1. 13B. Young 5.9
  2. 17K. Balmer 7.2
  3. 5A. Kilgour 5.7
  4. 4T. Moore 6.5
  5. 10Y. Akhamrich 6.0
  6. 6C. Mola ▼ 80' 6.2
  7. 15R. De Havilland ▼ 65' 6.9
  8. 3J. Sparkes 6.0
  9. 24T. Leigh ▼ 65' 6.6
  10. 29F. Cavegn ▼ 46' 6.5
  11. 27J. Quigley ▼ 80' 8.0

Dự bị 7

  1. 1L. Southwood
  2. 36R. Smallwood ▲ 65' 6.9
  3. 14K. Thompson-Sommers ▲ 80' 6.9
  4. 35M. Rijks
  5. 19E. Harrison ▲ 46' 6.5
  6. 2J. Senior ▲ 65' 6.3
  7. 9P. Omochere ▲ 80' 6.2

Thống kê

016
240
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm9
5Trúng đích5
3Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
0Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
6Phạt góc2
3Việt vị0
13Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
4Cứu thua1
338Chuyền bóng382
190Chuyền chính xác244
56%Chính xác chuyền64%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu60
98Ghi được77
51Thủng lưới86
1.58Bàn thắng mỗi trận1.28
27Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn31
53Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu