Bristol Rovers F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0 · 11m 4:2
·
Cambridge United F.C.

Bristol Rovers F.C. vs Cambridge United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 2-2 Cambridge United F.C. tại Football League Trophy, 2 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 6, hòa 1, Cambridge United F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Round of 32
Phong độ
DWWWL Bristol Rovers F.C.
LLWDW Cambridge United F.C.
  1. 9' E. Harrison11m 1-0
  2. 18' E. Harrison · L. Thomas 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' K. Conteh J. McEachran
  5. 46' R. Howley J. Cotterill
  6. 46' F. Cavegn E. Harrison
  7. 46' J. Brophy G. McConnell
  8. 51' Alfie Chang
  9. 56' C. Morton F. Issaka
  10. 64' K. Watts M. Jobe
  11. 64' G. Munday E. Kachunga
  12. 66' George Hoddle
  13. 68' 2-1 K. Watts · G. Munday
  14. 69' T. Moore K. Lopata
  15. 77' Kamil Conteh
  16. 83' L. Bennett J. Gibbons
  17. 83' A. Mayor B. Knight
  18. 84' Ryan Howley
  19. 87' Clinton Mola
  20. 90'+1 Luke Southwood
  21. 90' 2-2 S. Kaikai11m
  22. FT2-2

Đội hình

Bristol Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Steve Evans
  1. 1L. Southwood 7.3
  2. 35K. Lopata ▼ 69' 6.7
  3. 28S. Negru 6.3
  4. 6C. Mola 6.0
  5. 14J. Cotterill ▼ 46' 6.3
  6. 20J. McEachran ▼ 46' 6.6
  7. 24A. Chang 6.5
  8. 3J. Sparkes 7.2
  9. 11L. Thomas 7.6
  10. 30F. Issaka ▼ 56' 7.2
  11. 19E. Harrison ⚽2 ▼ 46' 7.6

Dự bị 7

  1. 13B. Young
  2. 4T. Moore ▲ 69' 6.2
  3. 7S. Forde
  4. 22K. Conteh ▲ 46' 6.7
  5. 25R. Howley ▲ 46' 6.5
  6. 29F. Cavegn ▲ 46' 7.2
  7. 39C. Morton ▲ 56' 5.9
Cambridge United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Neil Harris
  1. 25B. Hughes 7.2
  2. 26J. Gibbons ▼ 83' 6.0
  3. 23M. Jobe ▼ 64' 6.7
  4. 16Z. Ibsen Rossi 6.2
  5. 22Z. Bradshaw 6.5
  6. 17P. Mpanzu 7.9
  7. 38G. Hoddle 7.0
  8. 14B. Knight ▼ 83' 6.5
  9. 27G. McConnell ▼ 46' 6.3
  10. 11S. Kaikai 6.2
  11. 10E. Kachunga ▼ 64' 6.3

Dự bị 7

  1. 1J. Eastwood
  2. 2L. Bennett ▲ 83' 7.5
  3. 6K. Watts ▲ 64' 7.9
  4. 7J. Brophy ▲ 46' 7.3
  5. 15A. Mayor ▲ 83' 6.3
  6. 29G. Munday ▲ 64' 6.3
  7. 40J. McKoy

Thống kê

052
610
30%Kiểm soát bóng70%
7Dứt điểm19
4Trúng đích3
2Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn8
2Phạt góc6
1Việt vị1
20Phạm lỗi10
5Thẻ vàng1
1Cứu thua1
241Chuyền bóng554
149Chuyền chính xác461
62%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolton Wanderers
3 10 - 2 +8 9
1
Bristol Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
1
Cardiff City F.C.
3 4 - 2 +2 6
1
Colchester United F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Crewe Alexandra F.C.
3 12 - 2 +10 9
1
Doncaster Rovers F.C.
3 8 - 2 +6 9
1
Harrogate Town A.F.C.
3 5 - 1 +4 9
1
Leyton Orient F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Lincoln City F.C.
3 8 - 0 +8 9
1
Luton Town F.C.
3 8 - 5 +3 6
1
Northampton Town F.C.
3 6 - 1 +5 9
1
Port Vale F.C.
3 9 - 4 +5 7
1
Salford City F.C.
3 9 - 3 +6 9
1
Stevenage F.C.
3 12 - 4 +8 9
1
Swindon Town F.C.
3 9 - 5 +4 6
1
Tranmere Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
2
Barnsley F.C.
3 6 - 6 0 3
2
Bradford City A.F.C.
3 8 - 5 +3 6
2
Cambridge United F.C.
3 6 - 4 +2 6
2
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
3 8 - 3 +5 6
2
Chesterfield F.C.
3 4 - 9 -5 4
2
Exeter City F.C.
3 5 - 4 +1 6
2
Fleetwood Town F.C.
3 9 - 5 +4 7
2
Huddersfield Town A.F.C.
3 9 - 4 +5 6
2
Peterborough United F.C.
3 7 - 6 +1 6
2
Plymouth Argyle F.C.
3 8 - 3 +5 6
2
Rotherham United F.C.
3 7 - 5 +2 6
2
Stockport County F.C.
3 7 - 7 0 5
2
Walsall F.C.
3 3 - 2 +1 5
2
West Ham United U21
3 9 - 6 +3 6
2
Wimbledon F.C.
3 6 - 7 -1 6
2
Wycombe Wanderers F.C.
3 7 - 3 +4 6
3
Accrington F.C.
3 5 - 6 -1 4
3
Barnet F.C.
3 5 - 7 -2 5
3
Barrow A.F.C.
3 3 - 7 -4 3
3
Bromley F.C.
3 5 - 7 -2 2
3
Burton Albion F.C.
3 3 - 4 -1 3
3
Câu lạc bộ bóng đá Reading
3 6 - 4 +2 6
3
Cheltenham Town F.C.
3 2 - 5 -3 2
3
Crawley Town F.C.
3 6 - 6 0 3
3
Gillingham F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Grimsby Town F.C.
3 6 - 8 -2 3
3
Manchester City F.C. U21
3 7 - 8 -1 3
3
Manchester United F.C. U21
3 4 - 8 -4 3
3
Newcastle United U21
3 5 - 11 -6 2
3
Newport County A.F.C.
3 2 - 3 -1 3
3
Shrewsbury Town F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Wolverhampton Wanderers F.C. U21
3 7 - 10 -3 3
4
Aston Villa F.C. U21
3 4 - 9 -5 0
4
Brighton & Hove Albion U21
3 2 - 5 -3 1
4
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal U21
3 6 - 8 -2 3
4
Chelsea F.C. U21
3 1 - 6 -5 1
4
Crystal Palace F.C. U21
3 6 - 11 -5 1
4
Everton F.C. U21
3 5 - 12 -7 0
4
Fulham F.C. U21
3 2 - 9 -7 0
4
Leeds United U21
3 3 - 11 -8 0
4
Liverpool F.C. U21
3 2 - 6 -4 2
4
Mansfield Town F.C.
3 3 - 6 -3 1
4
Milton Keynes Dons F.C.
3 1 - 10 -9 0
4
Nottingham Forest F.C. U21
3 3 - 6 -3 1
4
Notts County F.C.
3 2 - 6 -4 3
4
Oldham Athletic A.F.C.
3 5 - 14 -9 0
4
Tottenham Hotspur U21
3 8 - 12 -4 2
4
Wigan Athletic
3 2 - 5 -3 1
EFL Trophy (Play Offs)

So sánh

60Trận đấu62
77Ghi được98
86Thủng lưới51
1.28Bàn thắng mỗi trận1.58
15Giữ sạch lưới27
31Trên 2.5 bàn27
48Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu