Bristol Rovers F.C. vs Cambridge United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 1-0 Cambridge United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 6, hòa 1, Cambridge United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
- Phong độ
- DWWWL Bristol Rovers F.C.
- LLWDW Cambridge United F.C.
- 5' Isaac Hutchinson
- 15' James Gibbons
- 34' E. Harrison · A. Kilgour 1-0
- 41' Luke Southwood
- HT1-0
- 46' ▲ J. Brophy ▼ B. Purrington
- 46' ▲ P. Mpanzu ▼ S. McLoughlin
- 60' ▲ F. Cavegn ▼ E. Harrison
- 65' ▲ K. Kouassi ▼ E. Kachunga
- 72' ▲ J. Senior ▼ M. Southam-Hales
- 72' ▲ R. Howley ▼ I. Hutchinson
- 75' ▲ B. Knight ▼ J. Gibbons
- 80' Mamadou Jobe
- 82' ▲ T. Moore ▼ L. Thomas
- 87' ▲ R. Loft ▼ L. Appere
- 90'+10 Mamadou Jobe
- 90'+10 Mamadou Jobe
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Southwood 7.2
- 23M. Southam-Hales ▼ 72' 7.3
- 35K. Lopata 7.2
- 5A. Kilgour ⇢ 7.3
- 3J. Sparkes 7.9
- 22K. Conteh 6.9
- 20J. McEachran 7.9
- 11L. Thomas ▼ 82' 7.0
- 8I. Hutchinson ▼ 72' 6.6
- 9P. Omochere 7.3
- 19E. Harrison ⚽ ▼ 60' 6.9
Dự bị 7
- 13B. Young
- 2J. Senior ▲ 72' 6.9
- 4T. Moore ▲ 82' 6.7
- 15D. Ellison
- 25R. Howley ▲ 72' 6.9
- 29F. Cavegn ▲ 60' 6.5
- 43O. Dewsbury
- 1J. Eastwood 6.9
- 26J. Gibbons ▼ 75' 6.2
- 23M. Jobe 6.9
- 6K. Watts 7.2
- 3B. Purrington ▼ 46' 6.2
- 21S. McLoughlin ▼ 46' 6.7
- 4D. Ball 6.2
- 2L. Bennett 6.5
- 10E. Kachunga ▼ 65' 6.2
- 11S. Kaikai 5.6
- 9L. Appere ▼ 87' 6.3
Dự bị 7
- 31J. Briggs
- 7J. Brophy ▲ 46' 7.0
- 14B. Knight ▲ 75' 6.9
- 16Z. Ibsen Rossi
- 17P. Mpanzu ▲ 46' 6.9
- 18R. Loft ▲ 87' 6.2
- 20K. Kouassi ▲ 65' 6.3
Thống kê
02⚑3
⚑431
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm8
3Trúng đích0
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
3Phạt góc4
1Việt vị3
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
266Chuyền bóng339
155Chuyền chính xác246
58%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu62
77Ghi được98
86Thủng lưới51
1.28Bàn thắng mỗi trận1.58
15Giữ sạch lưới27
31Trên 2.5 bàn27
48Hiệp hai53