Bristol Rovers F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Cambridge United F.C.

Bristol Rovers F.C. vs Cambridge United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 0-2 Cambridge United F.C. tại League Cup, 12 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 6, hòa 1, Cambridge United F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Phong độ
DWWWL Bristol Rovers F.C.
LLWDW Cambridge United F.C.
  1. 23' Kamil Conteh
  2. 29' 0-1 L. Appere · S. Kaikai
  3. HT0-1
  4. 46' T. Moore A. Kilgour
  5. 46' B. Bilongo J. Sparkes
  6. 61' J. Senior M. Southam-Hales
  7. 61' F. Cavegn E. Harrison
  8. 61' O. Dewsbury I. Hutchinson
  9. 67' James Brophy
  10. 67' D. Ball P. Mpanzu
  11. 67' J. Brophy S. Kaikai
  12. 67' R. Loft L. Appere
  13. 75' 0-2 R. Loft · J. Gibbons
  14. 76' B. Knight E. Kachunga
  15. 83' G. Hoddle S. McLoughlin
  16. FT0-2

Đội hình

Bristol Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Darrell James Clarke
  1. 1L. Southwood 5.6
  2. 25R. Howley 6.3
  3. 5A. Kilgour ▼ 46' 6.3
  4. 6C. Mola 6.3
  5. 23M. Southam-Hales ▼ 61' 6.7
  6. 22K. Conteh 6.2
  7. 8I. Hutchinson ▼ 61' 6.6
  8. 3J. Sparkes ▼ 46' 6.9
  9. 11L. Thomas 5.6
  10. 19E. Harrison ▼ 61' 6.3
  11. 10R. Sotiriou 6.6

Dự bị 9

  1. 2J. Senior ▲ 61' 6.7
  2. 13B. Young
  3. 4T. Moore ▲ 46' 6.7
  4. 9P. Omochere
  5. 15D. Ellison
  6. 20J. McEachran
  7. 27B. Bilongo ▲ 46' 6.3
  8. 29F. Cavegn ▲ 61' 7.0
  9. 43O. Dewsbury ▲ 61' 6.2
Cambridge United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Neil Harris
  1. 1J. Eastwood 7.2
  2. 26J. Gibbons 7.5
  3. 23M. Jobe 7.0
  4. 6K. Watts 7.3
  5. 22Z. Bradshaw 7.2
  6. 21S. McLoughlin ▼ 83' 6.6
  7. 17P. Mpanzu ▼ 67' 6.9
  8. 2L. Bennett 7.2
  9. 10E. Kachunga ▼ 76' 6.3
  10. 11S. Kaikai ▼ 67' 6.9
  11. 9L. Appere ▼ 67' 8.2

Dự bị 9

  1. 25B. Hughes
  2. 3B. Purrington
  3. 4D. Ball ▲ 67' 6.9
  4. 7J. Brophy ▲ 67' 6.7
  5. 14B. Knight ▲ 76' 6.2
  6. 16Z. Ibsen Rossi
  7. 18R. Loft ▲ 67' 7.9
  8. 38G. Hoddle ▲ 83' 6.6
  9. 27G. McConnell

Thống kê

016
510
57%Kiểm soát bóng43%
7Dứt điểm11
1Trúng đích2
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
6Phạt góc5
2Việt vị2
17Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Cứu thua1
418Chuyền bóng310
307Chuyền chính xác204
73%Chính xác chuyền66%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91

So sánh

60Trận đấu62
77Ghi được98
86Thủng lưới51
1.28Bàn thắng mỗi trận1.58
15Giữ sạch lưới27
31Trên 2.5 bàn27
48Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu