Bristol Rovers F.C. vs Cambridge United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 2-1 Cambridge United F.C. tại League One, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 6, hòa 1, Cambridge United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 14
- Sân vận động
- Memorial Stadium, Bristol, Gloucestershire
- Trọng tài
- B. Toner
- Phong độ
- DWWWL Bristol Rovers F.C.
- LLWDW Cambridge United F.C.
- 17' G. Taylorphản lưới 1-0
- 26' Paul Digby
- 34' James Belshaw
- 35' 1-1 J. Ironside11m
- 39' Sam Smith
- HT1-1
- 47' Josh Coburn
- 53' Aaron Collins
- 56' J. Coburn · A. Collins 2-1
- 62' ▲ L. O'Neil ▼ A. May
- 67' ▲ L. Gibson ▼ J. Coburn
- 68' ▲ J. Lankester ▼ J. Okedina
- 77' ▲ L. McCormick ▼ J. Gibbons
- 78' ▲ S. Jasper ▼ A. Collins
- 78' ▲ F. Okenabirhie ▼ S. Smith
- 78' ▲ S. Tracey ▼ H. Knibbs
- 86' Ryan Loft
- 87' ▲ T. Clarke ▼ A. Evans
- 87' ▲ P. Coutts ▼ S. Finley
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Belshaw 6.9
- 28J. Gibbons ▼ 77' 6.6
- 30L. Hoole 7.5
- 37B. Thomas 6.6
- 3L. Gordon 6.6
- 21A. Evans ▼ 87' 7.6
- 14J. Rossiter 7.2
- 6S. Finley ▼ 87' 6.9
- 10A. Collins ⇢ ▼ 78' 7.3
- 40J. Coburn ⚽ ▼ 67' 7.5
- 18R. Loft 6.3
Dự bị 7
- 17L. Gibson ▲ 67' 6.6
- 23L. McCormick ▲ 77' 6.7
- 11S. Jasper ▲ 78' 6.5
- 20T. Clarke ▲ 87' 6.3
- 15P. Coutts ▲ 87' 6.6
- 22H. Saunders
- 32A. Jaakkola
- 1D. Mitov 7.2
- 15J. Okedina ▼ 68' 6.2
- 6L. Jones 6.3
- 5G. Taylor 6.3
- 2G. Williams 6.9
- 4P. Digby 6.9
- 7J. Brophy 6.7
- 10S. Smith ▼ 78' 7.2
- 19A. May ▼ 62' 6.9
- 26H. Knibbs ▼ 78' 6.6
- 9J. Ironside ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 8L. O'Neil ▲ 62' 7.0
- 14J. Lankester ▲ 68' 6.2
- 20F. Okenabirhie ▲ 78' 6.6
- 18S. Tracey ▲ 78' 6.3
- 17S. Janneh
- 16Z. Rossi
- 25W. Mannion
Thống kê
04⚑7
⚑420
38%Kiểm soát bóng62%
15Dứt điểm18
6Trúng đích5
6Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm13
9Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
7Phạt góc4
3Việt vị0
7Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
4Cứu thua5
285Chuyền bóng465
182Chuyền chính xác345
64%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu59
84Ghi được55
89Thủng lưới88
1.4Bàn thắng mỗi trận0.93
14Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn27
45Hiệp hai28