Cambridge United F.C. vs Bristol Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 1-2 Bristol Rovers F.C. tại League One, 7 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 3, hòa 1, Bristol Rovers F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 26
- Sân vận động
- Abbey Stadium, Cambridge, Cambridgeshire
- Trọng tài
- T. Parsons
- Phong độ
- LLWDW Cambridge United F.C.
- DWWWL Bristol Rovers F.C.
- 5' S. Smith · H. Knibbs 1-0
- 12' James Connolly
- 14' Ryan Loft
- 21' 1-1 J. Coburn
- 29' 1-2 S. Sinclair · L. Hoole
- 41' Steve Seddon
- 45'+6 ▲ L. Bennett ▼ S. Seddon
- HT1-2
- 48' Paul Digby
- 56' Paul Coutts
- 65' ▲ J. Marquis ▼ R. Loft
- 70' ▲ J. Ironside ▼ H. Knibbs
- 70' ▲ J. Lankester ▼ S. Tracey
- 80' ▲ A. Evans ▼ A. Collins
- 80' ▲ L. Gordon ▼ S. Sinclair
- 89' Jack Lankester
- 90'+1 John Marquis
- FT1-2
Đội hình
- 25W. Mannion 6.3
- 2G. Williams 6.2
- 15J. Okedina 6.2
- 5G. Taylor 6.3
- 42S. Seddon ▼ 45' 5.9
- 27B. Worman 6.6
- 4P. Digby 6.9
- 18S. Tracey ▼ 70' 6.6
- 26H. Knibbs ⇢ ▼ 70' 7.2
- 7J. Brophy 7.3
- 10S. Smith ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 28L. Bennett ▲ 45' 6.2
- 9J. Ironside ▲ 70' 6.3
- 14J. Lankester ▲ 70' 6.5
- 13J. Holden
- 35K. Yearn
- 17S. Janneh
- 22L. Simper
- 1J. Belshaw 6.6
- 37B. Thomas 6.6
- 2J. Connolly 6.6
- 28J. Gibbons 6.9
- 30L. Hoole ⇢ 7.0
- 6S. Finley 6.5
- 15P. Coutts 7.0
- 7S. Sinclair ⚽ ▼ 80' 7.5
- 10A. Collins ▼ 80' 7.5
- 40J. Coburn ⚽ 6.9
- 18R. Loft ▼ 65' 6.3
Dự bị 7
- 9J. Marquis ▲ 65' 6.6
- 21A. Evans ▲ 80' 6.2
- 3L. Gordon ▲ 80' 6.5
- 25G. Whelan
- 23L. McCormick
- 32A. Jaakkola
- 22H. Saunders
Thống kê
03⚑9
⚑340
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm4
2Trúng đích4
3Chệch đích0
5Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn0
9Phạt góc3
3Việt vị0
10Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
2Cứu thua1
289Chuyền bóng447
179Chuyền chính xác320
62%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu60
55Ghi được84
88Thủng lưới89
0.93Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn32
28Hiệp hai45