Cambridge United F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bristol Rovers F.C.

Cambridge United F.C. vs Bristol Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 2-0 Bristol Rovers F.C. tại League One, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 3, hòa 1, Bristol Rovers F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 4
Sân vận động
Abbey Stadium, Cambridge, Cambridgeshire
Phong độ
LLWDW Cambridge United F.C.
DWWWL Bristol Rovers F.C.
  1. 13' Connor Taylor
  2. 45' Antony Evans
  3. HT0-0
  4. 60' S. Sinclair A. Evans
  5. 61' R. Loft J. Marquis
  6. 64' S. Kaikai E. Kachunga
  7. 70' Luca Hoole
  8. 71' L. McCormick A. Collins
  9. 73' F. Okenabirhie G. Yahyai
  10. 74' H. Dunk D. Andrew
  11. 79' F. Okenabirhie · S. Kaikai 1-0
  12. 83' L. Bogarde S. Finley
  13. 83' H. Vale L. Gordon
  14. 88' Michael Morrison
  15. 90'+6 Z. Rossi J. Lankester
  16. 90'+6 S. Kaikai 2-0
  17. FT2-0

Đội hình

Cambridge United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bonner
  1. 1J. Stevens 8.3
  2. 2L. Bennett 7.0
  3. 5M. Morrison 6.9
  4. 6R. Bennett 7.2
  5. 3D. Andrew ▼ 74' 6.7
  6. 4P. Digby 6.7
  7. 8G. Thomas 6.9
  8. 7J. Brophy 7.0
  9. 10J. Lankester ▼ 90' 7.3
  10. 21E. Kachunga ▼ 64' 6.9
  11. 23G. Yahyai ▼ 73' 6.7

Dự bị 7

  1. 14S. Kaikai ▲ 64' 7.9
  2. 9F. Okenabirhie ▲ 73' 8.3
  3. 11H. Dunk ▲ 74' 6.6
  4. 16Z. Rossi ▲ 90'
  5. 15J. Okedina
  6. 22L. Simper
  7. 13J. Holden
Bristol Rovers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Barton
  1. 33M. Cox 6.5
  2. 30L. Hoole 6.7
  3. 17C. Taylor 6.9
  4. 25T. Crama 7.2
  5. 3L. Gordon ▼ 83' 6.3
  6. 8G. Ward 6.2
  7. 6S. Finley ▼ 83' 7.3
  8. 11L. Thomas 7.3
  9. 21A. Evans ▼ 60' 6.3
  10. 10A. Collins ▼ 71' 6.2
  11. 9J. Marquis ▼ 61' 6.3

Dự bị 7

  1. 7S. Sinclair ▲ 60' 6.9
  2. 18R. Loft ▲ 61' 6.9
  3. 23L. McCormick ▲ 71' 6.3
  4. 22L. Bogarde ▲ 83' 6.7
  5. 19H. Vale ▲ 83' 6.3
  6. 4J. Grant
  7. 35M. Hall

Thống kê

016
430
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm7
4Trúng đích5
3Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
6Phạt góc4
1Việt vị2
16Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
5Cứu thua2
342Chuyền bóng560
247Chuyền chính xác463
72%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 78 - 41 +37 97
2
Derby County F.C.
46 78 - 37 +41 92
3
Bolton Wanderers
46 86 - 51 +35 87
4
Peterborough United F.C.
46 89 - 61 +28 84
5
Oxford United F.C.
46 79 - 56 +23 77
6
Barnsley F.C.
46 82 - 64 +18 76
7
Lincoln City F.C.
46 65 - 40 +25 74
8
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 65 - 48 +17 73
9
Stevenage F.C.
46 57 - 46 +11 71
10
Wycombe Wanderers F.C.
46 60 - 55 +5 65
11
Leyton Orient F.C.
46 53 - 55 -2 65
12
Wigan Athletic
46 63 - 56 +7 62
13
Exeter City F.C.
46 46 - 61 -15 61
14
Northampton Town F.C.
46 57 - 66 -9 60
15
Bristol Rovers F.C.
46 52 - 68 -16 57
16
Charlton Athletic F.C.
46 64 - 65 -1 53
17
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 70 -2 53
18
Cambridge United F.C.
46 39 - 61 -22 48
19
Shrewsbury Town F.C.
46 35 - 67 -32 48
20
Burton Albion F.C.
46 39 - 67 -28 46
21
Cheltenham Town F.C.
46 41 - 65 -24 44
22
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 72 -23 43
23
Port Vale F.C.
46 41 - 74 -33 41
24
Carlisle United F.C
46 41 - 81 -40 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu60
64Ghi được88
79Thủng lưới85
1.1Bàn thắng mỗi trận1.47
16Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu