Bristol Rovers F.C. vs Cambridge United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 2-0 Cambridge United F.C. tại League One, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 6, hòa 1, Cambridge United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 4
- Sân vận động
- Memorial Stadium, Bristol, Gloucestershire
- Phong độ
- DWWWL Bristol Rovers F.C.
- LLWDW Cambridge United F.C.
- 29' Taylor Moore
- 30' P. Omochere · L. Thomas 1-0
- HT1-0
- 48' P. Omochere · B. Bilongo 2-0
- 55' Danny Andrew
- 57' ▲ D. Barton ▼ S. Kaikai
- 58' ▲ J. Brophy ▼ M. Morrison
- 64' ▲ L. McCormick ▼ R. Sotiriou
- 73' ▲ M. Emmanuel ▼ D. Andrew
- 73' ▲ B. Njoku ▼ J. Gibbons
- 77' ▲ G. O'Donkor ▼ P. Omochere
- 81' ▲ C. Taylor ▼ B. Bilongo
- 81' ▲ S. Sinclair ▼ G. Ward
- 82' ▲ L. Sousa ▼ T. Moore
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Griffiths 7.2
- 4T. Moore ▼ 82' 6.9
- 5J. Wilson 7.2
- 6C. Mola 7.2
- 11L. Thomas ⇢ 7.9
- 22K. Conteh 6.9
- 14J. Garrett 7.3
- 8G. Ward ▼ 81' 6.9
- 27B. Bilongo ⇢ ▼ 81' 7.2
- 10R. Sotiriou ▼ 64' 7.0
- 9P. Omochere ⚽2 ▼ 77' 8.3
Dự bị 7
- 23L. McCormick ▲ 64' 6.3
- 24G. O'Donkor ▲ 77' 6.3
- 7S. Sinclair ▲ 81' 6.7
- 17C. Taylor ▲ 81' 6.7
- 3L. Sousa ▲ 82' 6.9
- 19I. Hutchinson
- 37K. Shaw
- 27V. Reyes 6.2
- 29C. O'Riordan 6.9
- 5M. Morrison ▼ 58' 6.3
- 16Z. Rossi 6.6
- 26J. Gibbons ▼ 73' 6.7
- 14K. Smith 6.7
- 4P. Digby 6.9
- 3D. Andrew ▼ 73' 6.6
- 22J. Stokes 7.5
- 11S. Kaikai ▼ 57' 6.7
- 19S. Lavery 6.7
Dự bị 7
- 36D. Barton ▲ 57' 6.7
- 7J. Brophy ▲ 58' 7.0
- 34B. Njoku ▲ 73' 6.7
- 45M. Emmanuel ▲ 73' 6.9
- 15J. Okedina
- 2L. Bennett
- 1J. Stevens
Thống kê
01⚑5
⚑810
36%Kiểm soát bóng64%
13Dứt điểm9
3Trúng đích1
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
5Phạt góc8
1Việt vị1
15Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
311Chuyền bóng546
222Chuyền chính xác443
71%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu58
65Ghi được61
99Thủng lưới93
1.08Bàn thắng mỗi trận1.05
13Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai34