Barrow A.F.C. vs Colchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 1-0 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 6, hòa 3, Colchester United F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 32
- Phong độ
- DLDWD Barrow A.F.C.
- WWLLD Colchester United F.C.
- 30' Samson Tovide
- HT0-0
- 49' Niall Canavan
- 67' ▲ C. Mahoney ▼ J. Earing
- 69' Jack Thompson
- 75' ▲ J. Anderson ▼ B. Jackson
- 76' ▲ T. Bishop ▼ J. Payne
- 76' ▲ O. Edwards ▼ W. Goodwin
- 85' N. Canavan 1-0
- 87' ▲ J. Williams ▼ F. Back
- 89' ▲ J. Malcolm ▼ E. Newby
- 90'+4 Kane Vincent-Young
- 90'+4 Harvey Araujo
- FT1-0
Đội hình
- 1W. Stanway 7.9
- 7B. Jackson ▼ 75' 6.9
- 26J. Thompson 7.5
- 6N. Canavan ⚽ 8.3
- 5C. Raglan 7.2
- 29T. Barkhuizen 7.3
- 21J. Earing ▼ 67' 6.6
- 14C. McCann 6.7
- 45R. Harper 6.9
- 11E. Newby ▼ 89' 6.7
- 33D. Rose 7.2
Dự bị 6
- 31B. Winterbottom
- 23C. Mahoney ▲ 67' 6.3
- 10T. Walker
- 19J. Malcolm ▲ 89'
- 22J. Anderson ▲ 75' 6.9
- 28B. Powell
- 1M. Macey 6.7
- 22F. Back ▼ 87' 6.7
- 5J. Tucker 6.9
- 24H. Araujo 6.9
- 30K. Vincent-Young 6.9
- 10J. Payne ▼ 76' 6.3
- 16A. Read 6.7
- 9S. Tovide 6.2
- 27R. Akachukwu 6.5
- 14K. Lisbie 6.2
- 19W. Goodwin ▼ 76' 6.5
Dự bị 7
- 12T. Smith
- 8T. Bishop ▲ 76' 6.5
- 2R. Hunt
- 21O. Edwards ▲ 76' 6.7
- 40F. Terry
- 17J. Williams ▲ 87' 6.3
- 25F. Barbrook
Thống kê
02⚑2
⚑1030
44%Kiểm soát bóng56%
5Dứt điểm9
2Trúng đích2
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
2Phạt góc10
2Việt vị3
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
391Chuyền bóng489
291Chuyền chính xác386
74%Chính xác chuyền79%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu55
57Ghi được78
90Thủng lưới59
1Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai40