Colchester United F.C. vs Barrow A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 0-0 Barrow A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 1, hòa 3, Barrow A.F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 46
- Sân vận động
- JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
- Phong độ
- WWLLD Colchester United F.C.
- LDWDL Barrow A.F.C.
- 18' Robbie Gotts
- 35' Sam Foley
- HT0-0
- 58' ▲ K. Vincent-Young ▼ J. Tucker
- 58' ▲ M. Egbo ▼ R. Hunt
- 58' ▲ A. Scully ▼ J. Gordon
- 62' ▲ K. Cameron ▼ S. Foley
- 62' ▲ B. Whitfield ▼ E. Newby
- 68' ▲ T. Simpson ▼ S. Tovide
- 68' ▲ Kyreece Joshua Lisbie ▼ O. Thorn
- 75' ▲ K. Kouyate ▼ E. Acquah
- 76' Kyle Cameron
- 80' ▲ C. Popov ▼ T. Smith
- 80' ▲ S. Barnes ▼ C. Mahoney
- 90'+7 Christopher Popov
- 90'+7 Sam Barnes
- 90'+5 Jordan Williams
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Macey 7.7
- 19R. Hunt ▼ 58' 6.9
- 4F. Kelleher 7.9
- 6T. Flanagan 7.7
- 3E. Iandolo 7.9
- 22J. Tucker ▼ 58' 6.3
- 8E. Bishop 7.7
- 31O. Thorn ▼ 68' 7.2
- 10J. Payne 7.6
- 11J. Gordon ▼ 58' 6.3
- 9S. Tovide ▼ 68' 6.2
Dự bị 7
- 30K. Vincent-Young ▲ 58' 7.0
- 18M. Egbo ▲ 58' 6.6
- 25A. Scully ▲ 58' 6.9
- 17T. Simpson ▲ 68' 6.7
- 14Kyreece Joshua Lisbie ▲ 68' 6.9
- 12T. Smith
- 16A. Read
- 21W. Stanway 7.3
- 16S. Foley ▼ 62' 7.3
- 6N. Canavan 7.7
- 14M. Williams 7.3
- 30B. Jackson 7.3
- 15R. Gotts 7.2
- 26I. Fletcher 7.2
- 11E. Newby ▼ 62' 6.9
- 23C. Mahoney ▼ 80' 6.9
- 20E. Acquah ▼ 75' 7.0
- 9T. Smith ▼ 80' 6.7
Dự bị 6
- 5K. Cameron ▲ 62' 5.7
- 34B. Whitfield ▲ 62' 7.2
- 17K. Kouyate ▲ 75' 6.5
- 22C. Popov ▲ 80' 6.3
- 18S. Barnes ▲ 80' 6.5
- 1P. Farman
Thống kê
00⚑7
⚑851
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm16
4Trúng đích3
9Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm15
9Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn8
7Phạt góc8
2Việt vị1
6Phạm lỗi11
0Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
426Chuyền bóng426
347Chuyền chính xác348
81%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu58
76Ghi được66
60Thủng lưới72
1.29Bàn thắng mỗi trận1.14
26Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai36