Colchester United F.C. vs Barrow A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 1-1 Barrow A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 1, hòa 3, Barrow A.F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 30
- Sân vận động
- JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
- Trọng tài
- B. Speedie
- Phong độ
- WWLLD Colchester United F.C.
- DLDWD Barrow A.F.C.
- HT0-0
- 46' Rory Feely
- 56' 0-1 B. Whitfield · R. Feely
- 59' ▲ J. Akinde ▼ S. Tovide
- 66' Paul Farman
- 69' ▲ M. Jay ▼ N. Chilvers
- 69' ▲ O. Ashley ▼ C. Skuse
- 70' ▲ T. Warren ▼ R. Feely
- 73' Gerard Garner
- 74' Sam Foley
- 75' Ossama Ashley
- 76' Tom Hopper
- 76' ▲ J. Young ▼ G. Garner
- 77' ▲ T. White ▼ S. Foley
- 78' ▲ K. Appiah ▼ T. Hopper
- 79' ▲ A. Newby ▼ C. Wood
- 81' ▲ R. Gotts ▼ E. Newby
- 81' ▲ J. Kay ▼ B. Whitfield
- 90'+3 John Akinde
- 90'+6 K. Appiah 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 13K. O'Hara 6.9
- 4L. Chambers 6.7
- 15F. Kelleher 6.5
- 29C. Hall 6.9
- 22J. Tchamadeu 6.5
- 8C. Skuse ▼ 69' 6.7
- 16A. Read 6.9
- 23C. Wood ▼ 79' 6.6
- 14N. Chilvers ▼ 69' 6.6
- 25T. Hopper ▼ 78' 6.6
- 34S. Tovide ▼ 59' 6.7
Dự bị 7
- 24J. Akinde ▲ 59' 6.5
- 20M. Jay ▲ 69' 6.3
- 17O. Ashley ▲ 69' 6.7
- 9K. Appiah ⚽ ▲ 78' 7.2
- 19A. Newby ▲ 79' 6.3
- 12T. Smith
- 2W. Greenidge
- 1P. Farman 6.9
- 24R. Feely ⇢ ▼ 70' 6.7
- 5S. McClelland 6.9
- 6N. Canavan 6.6
- 3P. Brough 6.3
- 14H. Neal 6.5
- 16S. Foley ▼ 77' 6.3
- 34B. Whitfield ⚽ ▼ 81' 7.2
- 20G. Garner ▼ 76' 6.7
- 7E. Newby ▼ 81' 6.3
- 9B. Waters 6.9
Dự bị 6
- 21T. Warren ▲ 70' 6.2
- 28J. Young ▲ 76' 6.5
- 13T. White ▲ 77' 6.5
- 15R. Gotts ▲ 81' 6.2
- 11J. Kay ▲ 81' 6.5
- 12J. Lillis
Thống kê
03⚑8
⚑840
56%Kiểm soát bóng44%
7Dứt điểm12
3Trúng đích3
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
8Phạt góc8
3Việt vị1
13Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
2Cứu thua2
26Chuyền bóng20
14Chuyền chính xác14
54%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu58
65Ghi được62
75Thủng lưới66
1.07Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai29