Barrow A.F.C. vs Colchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 1-1 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 6, hòa 3, Colchester United F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 15
- Sân vận động
- SO Legal Stadium, Barrow-in-Furness, Cumbria
- Phong độ
- DLDWD Barrow A.F.C.
- WWLLD Colchester United F.C.
- 31' E. Newby · N. Eccleston 1-0
- 36' ▲ M. Egbo ▼ R. Hunt
- 45'+5 Jack Payne
- HT1-0
- 49' Kian Spence
- 61' Ellis Iandolo
- 69' ▲ C. Kirk ▼ C. Mahoney
- 69' ▲ A. Dallas ▼ D. Telford
- 70' ▲ S. Tovide ▼ A. Woodyard
- 78' ▲ C. Popov ▼ K. Spence
- 79' ▲ O. Thorn ▼ H. Anderson
- 82' Niall Canavan
- 84' ▲ R. Feely ▼ N. Eccleston
- 88' Samson Tovide
- 89' Wyll Stanway
- 90'+5 Lyle Taylor
- 90'+2 1-1 L. Taylor · S. Tovide
- FT1-1
Đội hình
- 21W. Stanway 6.9
- 2N. Eccleston ⇢ ▼ 84' 7.3
- 42T. Vassell 7.0
- 6N. Canavan 6.9
- 30B. Jackson 7.0
- 15R. Gotts 6.9
- 4D. Campbell 7.2
- 23C. Mahoney ▼ 69' 6.3
- 8K. Spence ▼ 78' 6.9
- 11E. Newby ⚽ 7.9
- 19D. Telford ▼ 69' 6.2
Dự bị 6
- 25C. Kirk ▲ 69' 6.9
- 9A. Dallas ▲ 69' 6.7
- 22C. Popov ▲ 78' 6.9
- 24R. Feely ▲ 84' 6.2
- 1P. Farman
- 14C. Stokes
- 1M. Macey 6.9
- 19R. Hunt ▼ 36' 6.5
- 6T. Flanagan 6.5
- 25A. Donnelly 6.3
- 3E. Iandolo 7.0
- 30A. Woodyard ▼ 70' 6.9
- 15J. McDonnell 6.9
- 7H. Anderson ▼ 79' 6.0
- 10J. Payne 6.9
- 11J. Gordon 6.0
- 33L. Taylor ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 18M. Egbo ▲ 36' 7.0
- 9S. Tovide ▲ 70' 6.9
- 31O. Thorn ▲ 79' 6.6
- 12T. Smith
- 5B. Goodliffe
- 14T. Hopper
- 16A. Read
Thống kê
03⚑5
⚑340
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm4
2Trúng đích3
3Chệch đích0
8Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
5Phạt góc3
0Việt vị1
12Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
2Cứu thua1
338Chuyền bóng487
234Chuyền chính xác362
69%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu59
66Ghi được76
72Thủng lưới60
1.14Bàn thắng mỗi trận1.29
18Giữ sạch lưới26
25Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai41