Barrow A.F.C. vs Colchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 2-3 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 6, hòa 3, Colchester United F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 7
- Sân vận động
- The Dunes Hotel Stadium, Barrow-in-Furness, Cumbria
- Trọng tài
- S. Mather
- Phong độ
- DLDWD Barrow A.F.C.
- WWLLD Colchester United F.C.
- 25' J. Stevens 1-0
- 35' 1-1 A. Judge · F. Sears
- 38' 1-2 F. Sears
- HT1-2
- 50' Luke Chambers
- 64' Brendan Sarpong-Wiredu
- 67' ▲ T. Eastman ▼ A. Judge
- 68' Luke Chambers
- 68' Luke Chambers
- 72' Luke Hannant
- 72' ▲ D. Sea ▼ J. Taylor
- 76' ▲ N. Chilvers ▼ L. Hannant
- 76' O. Banks11m 2-2
- 79' Cameron Coxe
- 80' 2-3 T. Eastman · C. Daniels
- 82' ▲ J. Kay ▼ J. Gordon
- 87' ▲ J. Tchamadeu ▼ F. Sears
- 88' James Jones
- 88' Frank Nouble
- 89' Ollie Banks
- 89' Cole Skuse
- 90' James Jones
- 90' James Jones
- FT2-3
Đội hình
- 1P. Farman 5.6
- 14J. Jones 6.0
- 18J. Grayson 6.3
- 24R. Hutton 7.2
- 15R. Gotts 6.3
- 4J. Taylor ▼ 72' 6.3
- 28O. Banks ⚽ 7.3
- 3P. Brough 6.3
- 35J. Stevens ⚽ 8.2
- 12J. Gordon ▼ 82' 7.0
- 10O. Zanzala 6.3
Dự bị 6
- 26D. Sea ▲ 72' 6.7
- 11J. Kay ▲ 82' 6.6
- 13T. White
- 25F. Arthur
- 21J. Lillis
- 22S. Moloney
- 29S. George 6.3
- 4L. Chambers 6.2
- 5T. Smith 6.3
- 23C. Daniels ⇢ 6.6
- 27C. Coxe 6.9
- 8C. Skuse 6.3
- 10A. Judge ⚽ ▼ 67' 7.6
- 7L. Hannant ▼ 76' 6.0
- 6B. Sarpong-Wiredu 6.9
- 11F. Sears ⚽ ⇢ ▼ 87' 7.7
- 9F. Nouble 6.7
Dự bị 7
- 18T. Eastman ⚽ ▲ 67' 7.3
- 14N. Chilvers ▲ 76' 6.5
- 22J. Tchamadeu ▲ 87' 6.6
- 24J. Turner
- 19A. Dobra
- 17S. Jasper
- 21G. Kennedy
Thống kê
13⚑8
⚑571
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm10
5Trúng đích3
8Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
8Phạt góc5
1Việt vị0
14Phạm lỗi10
3Thẻ vàng7
1Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
340Chuyền bóng288
246Chuyền chính xác177
72%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu60
61Ghi được65
77Thủng lưới78
1.05Bàn thắng mỗi trận1.08
19Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai31