Colchester United F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Barrow A.F.C.

Colchester United F.C. vs Barrow A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 0-2 Barrow A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 1, hòa 3, Barrow A.F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 27
Sân vận động
JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
Trọng tài
W. Finnie
Phong độ
WWLLD Colchester United F.C.
DLDWD Barrow A.F.C.
  1. 24' Matthew Platt
  2. HT0-0
  3. 53' 0-1 T. Dallison-Lisbonphản lưới
  4. 57' L. Hannant M. Welch-Hayes
  5. 63' J. Kay J. Wakeling
  6. 64' N. Chilvers B. Sarpong-Wiredu
  7. 76' J. Devitt W. Harris
  8. 78' Tom Dallison
  9. 81' Remeao Hutton
  10. 81' F. Nouble C. Andrews
  11. 84' James Jones
  12. 90'+1 0-2 J. Kay · T. White
  13. FT0-2

Đội hình

Colchester United F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: H. Mullins
  1. 24J. Turner 7.2
  2. 4L. Chambers 6.6
  3. 27C. Coxe 7.0
  4. 15T. Dallison-Lisbon 6.9
  5. 2M. Welch-Hayes ▼ 57' 6.5
  6. 22J. Tchamadeu 7.2
  7. 8C. Skuse 6.7
  8. 10A. Judge 7.3
  9. 6B. Sarpong-Wiredu ▼ 64' 6.7
  10. 11F. Sears 5.9
  11. 16C. Andrews ▼ 81' 6.7

Dự bị 7

  1. 7L. Hannant ▲ 57' 6.5
  2. 14N. Chilvers ▲ 64' 6.3
  3. 9F. Nouble ▲ 81' 6.5
  4. 28E. Huws
  5. 1D. Gerken
  6. 5T. Smith
  7. 18T. Eastman
Barrow A.F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Cooper
  1. 1P. Farman 7.3
  2. 14J. Jones 7.3
  3. 5M. Platt 7.5
  4. 19A. Driscoll-Glennon 7.2
  5. 24R. Hutton 6.6
  6. 28O. Banks 8.0
  7. 3P. Brough 6.6
  8. 13T. White 7.6
  9. 20J. Wakeling ▼ 63' 6.6
  10. 33L. James 6.9
  11. 17W. Harris ▼ 76' 6.5

Dự bị 6

  1. 11J. Kay ▲ 63' 7.2
  2. 7J. Devitt ▲ 76' 7.0
  3. 35J. Stevens
  4. 21J. Lillis
  5. 6M. Ellis
  6. 2C. Brown

Thống kê

017
830
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm16
1Trúng đích8
5Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn1
7Phạt góc8
0Việt vị1
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
6Cứu thua1
330Chuyền bóng376
224Chuyền chính xác271
68%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forest Green Rovers F.C.
46 75 - 44 +31 84
2
Exeter City F.C.
46 65 - 41 +24 84
3
Bristol Rovers F.C.
46 71 - 49 +22 80
4
Northampton Town F.C.
46 60 - 38 +22 80
5
Port Vale F.C.
46 67 - 46 +21 78
6
Swindon Town F.C.
46 77 - 54 +23 77
7
Mansfield Town F.C.
46 67 - 52 +15 77
8
Sutton Utd
46 69 - 53 +16 76
9
Tranmere Rovers F.C.
46 53 - 40 +13 75
10
Salford City F.C.
46 60 - 46 +14 70
11
Newport County A.F.C.
46 67 - 58 +9 69
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 66 -10 61
13
Leyton Orient F.C.
46 62 - 47 +15 58
14
Bradford City A.F.C.
46 53 - 55 -2 58
15
Colchester United F.C.
46 48 - 60 -12 55
16
Walsall F.C.
46 47 - 60 -13 54
17
Hartlepool United F.C.
46 44 - 64 -20 54
18
Rochdale A.F.C.
46 51 - 59 -8 53
19
Harrogate Town A.F.C.
46 64 - 75 -11 53
20
Carlisle United F.C
46 39 - 62 -23 53
21
Stevenage F.C.
46 45 - 68 -23 47
22
Barrow A.F.C.
46 44 - 57 -13 44
23
Oldham Athletic A.F.C.
46 46 - 75 -29 38
24
Scunthorpe United F.C.
46 29 - 90 -61 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu58
65Ghi được61
78Thủng lưới77
1.08Bàn thắng mỗi trận1.05
14Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu