Crawley Town F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Cambridge United F.C.

Crawley Town F.C. vs Cambridge United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 0-3 Cambridge United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 3, hòa 0, Cambridge United F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
Phong độ
WLDLL Crawley Town F.C.
LLWDW Cambridge United F.C.
  1. 37' Ronan Darcy
  2. 42' D. Ball G. Hoddle
  3. 44' 0-1 S. McLoughlin · J. Gibbons
  4. HT0-1
  5. 61' K. Gordon L. Richards
  6. 61' T. Richards H. McKirdy
  7. 68' S. Lavery L. Appere
  8. 68' S. Kaikai J. Brophy
  9. 69' G. Bajrami T. Vassell
  10. 69' B. Purrington B. Knight
  11. 76' 0-2 S. Kaikai · S. Lavery
  12. 88' Kellan Gordon
  13. 90'+4 Jay Williams
  14. 90'+5 E. Nevitt P. Mpanzu
  15. 90' 0-3 S. Kaikai · L. Bennett
  16. FT0-3

Đội hình

Crawley Town F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Scott Lindsey
  1. 35J. Chapman 6.2
  2. 31A. Odimayo 6.6
  3. 42T. Vassell ▼ 69' 6.9
  4. 28J. Flint 6.2
  5. 7H. Forster 6.3
  6. 49R. Darcy 5.9
  7. 26J. Williams 7.0
  8. 12L. Richards ▼ 61' 7.2
  9. 44K. Lolos 7.5
  10. 13H. McKirdy ▼ 61' 6.3
  11. 99D. Orsi-Dadomo 7.6

Dự bị 6

  1. 19D. Pereira
  2. 4G. Bajrami ▲ 69' 6.3
  3. 30L. Copley
  4. 41K. Gordon ▲ 61' 6.9
  5. 32T. Richards ▲ 61' 6.2
  6. 5C. Barker
Cambridge United F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Neil Harris
  1. 1J. Eastwood 6.7
  2. 26J. Gibbons 7.5
  3. 23M. Jobe 6.9
  4. 6K. Watts 7.2
  5. 2L. Bennett 7.2
  6. 21S. McLoughlin 8.2
  7. 38G. Hoddle ▼ 42' 6.7
  8. 7J. Brophy ▼ 68' 6.9
  9. 14B. Knight ▼ 69' 6.5
  10. 17P. Mpanzu ▼ 90' 6.5
  11. 9L. Appere ▼ 68' 6.2

Dự bị 7

  1. 25B. Hughes
  2. 4D. Ball ▲ 42' 6.5
  3. 3B. Purrington ▲ 69' 6.6
  4. 19S. Lavery ▲ 68' 6.2
  5. 24E. Nevitt ▲ 90'
  6. 28S. Raggett
  7. 11S. Kaikai ⚽2 ▲ 68' 8.9

Thống kê

032
900
62%Kiểm soát bóng38%
7Dứt điểm15
1Trúng đích5
3Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
2Phạt góc9
0Việt vị2
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng0
1Cứu thua1
454Chuyền bóng271
353Chuyền chính xác179
78%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu62
67Ghi được98
88Thủng lưới51
1.18Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới27
30Trên 2.5 bàn27
43Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu