Crawley Town F.C. vs Cambridge United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 0-2 Cambridge United F.C. tại League One, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 3, hòa 0, Cambridge United F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 34
- Sân vận động
- Broadfield Stadium, Crawley, West Sussex
- Phong độ
- WLDLL Crawley Town F.C.
- LLWDW Cambridge United F.C.
- 9' Paul Digby
- 33' 0-1 K. Doylephản lưới
- HT0-1
- 46' Ryan Loft
- 47' Junior Quitirna
- 60' Rushian Hepburn-Murphy
- 64' 0-2 P. Digby · J. Brophy
- 65' ▲ T. Showunmi ▼ B. Ibrahim
- 66' James Gibbons
- 68' ▲ J. Okedina ▼ J. Stokes
- 74' ▲ W. Swan ▼ H. Forster
- 74' ▲ A. Adeyemo ▼ Junior Quitirna
- 77' ▲ B. Stevenson ▼ E. Kachunga
- 77' ▲ D. Nlundulu ▼ R. Loft
- 86' ▲ M. Anderson ▼ L. Fraser
- 87' ▲ Panutche Camará ▼ K. Doyle
- 90'+7 Charlie Barker
- 90'+3 Nathan Bishop
- 90'+2 ▲ E. Longelo ▼ J. Brophy
- FT0-2
Đội hình
- 1J. Wollacott 6.2
- 5C. Barker 7.3
- 3D. Conroy 7.7
- 2R. Feely 6.9
- 18Junior Quitirna ▼ 74' 6.2
- 10L. Fraser ▼ 86' 7.0
- 23B. Ibrahim ▼ 65' 6.3
- 26K. Doyle ▼ 87' 7.2
- 7H. Forster ▼ 74' 6.9
- 45T. John-Jules 7.0
- 14R. Hepburn-Murphy 5.9
Dự bị 6
- 29T. Showunmi ▲ 65' 6.3
- 9W. Swan ▲ 74' 6.7
- 22A. Adeyemo ▲ 74' 7.2
- 6M. Anderson ▲ 86' 6.7
- 12Panutche Camará ▲ 87' 6.6
- 30B. Radcliffe
- 13N. Bishop 6.9
- 2L. Bennett 6.5
- 5M. Morrison 7.2
- 6K. Watts 6.9
- 26J. Gibbons 7.0
- 24J. Cousins 7.3
- 4P. Digby ⚽ 7.6
- 10E. Kachunga ▼ 77' 6.5
- 22J. Stokes ▼ 68' 7.3
- 7J. Brophy ⇢ ▼ 90' 8.3
- 18R. Loft ▼ 77' 6.6
Dự bị 7
- 15J. Okedina ▲ 68' 6.6
- 28B. Stevenson ▲ 77' 6.3
- 9D. Nlundulu ▲ 77' 6.3
- 45E. Longelo ▲ 90'
- 1J. Stevens
- 29D. Ballard
- 36D. Barton
Thống kê
12⚑6
⚑731
69%Kiểm soát bóng31%
17Dứt điểm11
1Trúng đích4
10Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn0
6Phạt góc7
0Việt vị2
5Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
496Chuyền bóng222
415Chuyền chính xác130
84%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu58
82Ghi được61
111Thủng lưới93
1.39Bàn thắng mỗi trận1.05
12Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn28
50Hiệp hai34