Cambridge United F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Crawley Town F.C.

Cambridge United F.C. vs Crawley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 3-1 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 30 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 7, hòa 0, Crawley Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 27
Sân vận động
Abbey Stadium, Cambridge, Cambridgeshire
Trọng tài
J. Busby
Phong độ
LLWDW Cambridge United F.C.
WLDLL Crawley Town F.C.
  1. 11' J. Ironside · W. Hoolahan 1-0
  2. 14' 1-1 J. Hessenthaler · T. Nichols
  3. 33' Wesley Hoolahan
  4. 45'+2 K. Knoyle · P. Mullin 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' J. Tilley J. Powell
  7. 67' D. Rodari T. Dallison
  8. 67' J. Doherty J. Hessenthaler
  9. 68' A. Davies J. Maguire-Drew
  10. 76' Adam May
  11. 78' S. Tracey J. Ironside
  12. 81' Shilow Tracey
  13. 85' W. Hoolahan · S. Tracey 3-1
  14. FT3-1

Đội hình

Cambridge United F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Bonner
  1. 25C. Burton 6.7
  2. 5G. Taylor 6.6
  3. 2K. Knoyle 7.6
  4. 15J. Okedina 6.9
  5. 14W. Hoolahan 8.3
  6. 11H. Dunk 6.9
  7. 4P. Digby 7.3
  8. 19A. May 7.2
  9. 7L. Hannant 7.5
  10. 20J. Ironside ▼ 78' 6.9
  11. 10P. Mullin 7.7

Dự bị 7

  1. 18S. Tracey ▲ 78' 7.3
  2. 27B. Worman
  3. 13K. McKenzie-Lyle
  4. 26H. Knibbs
  5. 17L. Davies
  6. 8L. O'Neil
  7. 3J. Iredale
Crawley Town F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Yems
  1. 1G. Morris 7.3
  2. 24T. Craig 6.7
  3. 4G. Francomb 6.2
  4. 19J. Tunnicliffe 7.2
  5. 6T. Dallison ▼ 67' 6.6
  6. 44J. Wright 6.3
  7. 39J. Hessenthaler ▼ 67' 7.7
  8. 20S. Matthews 7.0
  9. 8J. Powell ▼ 46' 6.2
  10. 34J. Maguire-Drew ▼ 68' 6.9
  11. 16T. Nichols 6.9

Dự bị 6

  1. 38J. Tilley ▲ 46' 6.3
  2. 35D. Rodari ▲ 67' 6.3
  3. 3J. Doherty ▲ 67' 6.7
  4. 15A. Davies ▲ 68' 6.3
  5. 5J. McNerney
  6. 37S. Nelson

Thống kê

035
500
52%Kiểm soát bóng48%
23Dứt điểm6
11Trúng đích3
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
13Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
5Phạt góc5
3Việt vị5
8Phạm lỗi13
3Thẻ vàng0
2Cứu thua8
442Chuyền bóng403
326Chuyền chính xác258
74%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cheltenham Town F.C.
46 61 - 39 +22 82
2
Cambridge United F.C.
46 73 - 49 +24 80
3
Bolton Wanderers
46 59 - 50 +9 79
4
Morecambe F.C.
46 69 - 58 +11 78
5
Newport County A.F.C.
46 57 - 42 +15 73
6
Forest Green Rovers F.C.
46 59 - 51 +8 73
7
Tranmere Rovers F.C.
46 55 - 50 +5 73
8
Salford City F.C.
46 54 - 34 +20 71
9
Exeter City F.C.
46 71 - 50 +21 70
10
Carlisle United F.C
46 60 - 51 +9 66
11
Leyton Orient F.C.
46 53 - 55 -2 61
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 62 -6 61
13
Port Vale F.C.
46 57 - 57 0 60
14
Stevenage F.C.
46 41 - 41 0 60
15
Bradford City A.F.C.
46 48 - 53 -5 59
16
Mansfield Town F.C.
46 57 - 55 +2 58
17
Harrogate Town A.F.C.
46 52 - 61 -9 57
18
Oldham Athletic A.F.C.
46 72 - 81 -9 54
19
Walsall F.C.
46 45 - 53 -8 53
20
Colchester United F.C.
46 44 - 61 -17 51
21
Barrow A.F.C.
46 53 - 59 -6 50
22
Scunthorpe United F.C.
46 41 - 64 -23 48
23
Southend United F.C.
46 29 - 58 -29 45
24
Grimsby Town F.C.
46 37 - 69 -32 43
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu55
86Ghi được75
58Thủng lưới78
1.54Bàn thắng mỗi trận1.36
18Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn28
51Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu